megaphonic
/,megə'fɔnik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về loa phóng thanh: Mô tả đặc tính liên quan đến hoặc giống như một chiếc loa phóng thanh (megaphone), một thiết bị dùng để khuếch đại và hướng giọng nói.
- Có âm thanh to, vang và thường chói tai: Mô tả âm thanh được khuếch đại mạnh, lan xa, giống như âm thanh phát ra từ loa phóng thanh, thường thiếu sự tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The megaphonic announcement echoed across the square. (Thông báo phát ra từ loa vang vọng khắp quảng trường.)
- His voice took on a harsh, megaphonic quality through the old sound system. (Giọng nói của anh ta trở nên thô ráp, chói tai như tiếng loa qua hệ thống âm thanh cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"megaphonic sound": âm thanh loa, âm thanh được khuếch đại lớn và thường thiếu chi tiết.
- The protest was a cacophony of megaphonic sounds. (Cuộc biểu tình là một mớ hỗn độn của những âm thanh chói tai phát ra từ loa.)
"megaphonic effect": hiệu ứng âm thanh như loa, thường dùng trong phê bình âm nhạc hoặc nghệ thuật biểu diễn để chỉ một phong cách quá to và thiếu tinh tế.
- The band's raw, megaphonic effect was intentional for their punk aesthetic. (Hiệu ứng âm thanh thô ráp, chói tai của ban nhạc là có chủ đích cho phong cách punk của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Megaphone (danh từ): loa phóng thanh, loa cầm tay.
- The coach used a megaphone to shout instructions. (Huấn luyện viên dùng loa phóng thanh để hướng dẫn.)
Amplified (tính từ): được khuếch đại (âm thanh).
- Stentorian (tính từ): (về giọng nói) cực kỳ to và mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa
- Amplified: được khuếch đại.
- Booming: vang dội, ầm ầm.
- Blaring: ré lên, chói tai.
Từ trái nghĩa
- Muffled: bị bịt kín, nghẹt tiếng.
- Muted: giảm âm, nhỏ tiếng.
- Subtle: tinh tế, nhẹ nhàng.
tính từ
- (thuộc) loa; bằng loa; giống tiếng loa