megascope

/'megəskoup/
Học thuật
Thân thiện
megascope

A scientist uses a megascope to project a diagram on the wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đèn chiếu, máy phóng: Một thiết bị quang học dùng để phóng to chiếu hình ảnh lên một màn hình hoặc bề mặt, thường được sử dụng trong các bài giảng hoặc trình diễn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The professor used a megascope to show the intricate details of the insect to the entire class. (Giáo sư đã sử dụng một chiếc đèn chiếu để trình bày chi tiết phức tạp của con côn trùng cho cả lớp xem.)
    • Before modern projectors, the megascope was an important tool for visual education. (Trước khi máy chiếu hiện đại, đèn chiếu một công cụ quan trọng cho giáo dục trực quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "operate a megascope": vận hành một máy phóng/đèn chiếu.
    • Learning to operate the antique megascope required patience. (Học cách vận hành chiếc đèn chiếu cổ đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Megascopic (adj): (thuộc về) đèn chiếu; có thể nhìn thấy bằng mắt thường hoặc được phóng đại để nhìn thấy.
    • The megascopic image revealed textures invisible to the naked eye. (Hình ảnh được phóng đại đã tiết lộ những kết cấu không thể nhìn thấy bằng mắt thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Projector: máy chiếu.
  • Opaque projector: máy chiếu vật thể (một loại máy chiếu chuyên dụng).
Lưu ý
  • Từ "megascope" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông dụng, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử khoa học hoặc công nghệ. Các thiết bị hiện đại tương ứng thường được gọi là "projector" (máy chiếu).
megascope

A scientist uses a megascope to project a diagram on the wall.

danh từ
  1. (vật ) đèn chiếu, máy phóng