megass
/me'gæs/ Cách viết khác : (megasse) /me'gæs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bã mía: Chất xơ còn lại sau khi mía đã được ép lấy nước trong quá trình sản xuất đường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory uses megass as fuel for its boilers. (Nhà máy sử dụng bã mía làm nhiên liệu cho các lò hơi của mình.)
- After extracting the juice, the megass is often dried. (Sau khi ép lấy nước, bã mía thường được phơi khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Megass" thường được đề cập trong ngữ cảnh công nghiệp, nông nghiệp hoặc môi trường, liên quan đến việc tái sử dụng phụ phẩm.
- Using megass for bioenergy is an eco-friendly practice. (Sử dụng bã mía để sản xuất năng lượng sinh học là một thực hành thân thiện với môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Megasse (danh từ): Cách viết khác của "megass", cùng chỉ bã mía.
- Bagasse (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng chỉ bã mía.
Từ đồng nghĩa
- Bagasse: Bã mía.
- Cane trash: Rác thải từ cây mía (có thể bao gồm cả lá và phần ngọn).
- Cane fiber: Sợi/xơ mía.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "megass".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "megass".