megasse

/me'gæs/ Cách viết khác : (megasse) /me'gæs/
Học thuật
Thân thiện
megasse

A worker loads dried megasse onto a truck at the sugar mill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • mía: Chất còn sót lại sau khi mía đã được ép lấy nước trong quá trình sản xuất đường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sugar factory uses the megasse as fuel for its boilers. (Nhà máy đường sử dụng mía làm nhiên liệu cho các hơi của mình.)
    • After extraction, the megasse is often dried and repurposed. (Sau khi ép, mía thường được làm khô tái sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh công nghiệp: "Megasse" một thuật ngữ kỹ thuật phổ biến trong ngành công nghiệp mía đường, dùng để chỉ phụ phẩm chính của quá trình sản xuất.
    • The efficient management of megasse is important for the plant's energy balance. (Việc quản lý hiệu quả mía rất quan trọng đối với cân bằng năng lượng của nhà máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Bagasse: Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng chỉ " mía".
    • Bagasse is commonly used to produce biofuel or paper. ( mía thường được dùng để sản xuất nhiên liệu sinh học hoặc giấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Bagasse: mía.
  • Cane fiber: sợi mía, chất từ mía.
megasse

A worker loads dried megasse onto a truck at the sugar mill.

danh từ
  1. mía

Từ gần giống