megavolt
/'megəvoult/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mêgavôn: Một đơn vị đo hiệu điện thế hoặc điện áp trong hệ thống đo lường quốc tế (SI), tương đương với một triệu vôn (1,000,000 V). Ký hiệu là MV.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The experiment required a power supply of several megavolts. (Thí nghiệm yêu cầu một nguồn cung cấp điện lên đến vài mêgavôn.)
- Lightning strikes can generate voltages in the order of hundreds of megavolts. (Sét đánh có thể tạo ra điện áp cỡ hàng trăm mêgavôn.)
- The transformer steps up the voltage to one megavolt for long-distance transmission. (Máy biến áp tăng điện áp lên một mêgavôn để truyền tải đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Megavolt-ampere (MVA)": Một đơn vị đo công suất biểu kiến trong hệ thống điện, tương đương một triệu volt-ampere.
- The new substation has a capacity of 500 MVA. (Trạm biến áp mới có công suất 500 MVA.)
Biến thể và từ gần giống
- Kilovolt (kV) (n): Kilôvôn, đơn vị đo điện áp bằng một nghìn vôn (1,000 V).
- Volt (V) (n): Vôn, đơn vị cơ bản đo hiệu điện thế.
- Millivolt (mV) (n): Milivôn, đơn vị đo điện áp bằng một phần nghìn vôn (0.001 V).
Từ đồng nghĩa
- MV (viết tắt): Ký hiệu tiêu chuẩn cho mêgavôn.
- Million volts (cụm danh từ): Một triệu vôn (cách giải thích nghĩa đen).
danh từ
- (vật lý) Mêgavon