megawatt

/'megəwɔt/
Học thuật
Thân thiện
megawatt

A wind turbine generates one megawatt of electricity.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mêgaoat: Một đơn vị đo công suất trong hệ đo lường quốc tế (SI), bằng một triệu (1.000.000) oát. thường được sử dụng để đo công suất phát điện của các nhà máy điện hoặc mức tiêu thụ năng lượng lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new solar farm has a capacity of 50 megawatts. (Trang trại năng lượng mặt trời mới công suất 50 mêgaoat.)
    • One megawatt is enough to power hundreds of homes. (Một mêgaoat đủ để cung cấp điện cho hàng trăm ngôi nhà.)
    • The power plant's output is measured in megawatts. (Sản lượng của nhà máy điện được đo bằng mêgaoat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Megawatt capacity": Công suất mêgaoat, thường dùng để mô tả khả năng tối đa của một nguồn phát điện.

    • The dam's megawatt capacity was increased after the upgrade. (Công suất mêgaoat của con đập đã được tăng lên sau khi nâng cấp.)
  • "Megawatt-hour (MWh)": Mêgaoat-giờ, một đơn vị đo năng lượng, tương đương với năng lượng được tạo ra hoặc tiêu thụ với công suất một mêgaoat trong thời gian một giờ. (Lưu ý: Đây một từ ghép, được liệt kê riêng dưới đây).

    • The city consumed over 10,000 megawatt-hours of electricity last month. (Thành phố đã tiêu thụ hơn 10.000 mêgaoat-giờ điện vào tháng trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Megawatt-hour (MWh) (danh từ): Mêgaoat-giờ, đơn vị năng lượng.
  • Kilowatt (kW) (danh từ): Kilôoat, bằng một nghìn (1.000) oát.
  • Gigawatt (GW) (danh từ): Gigaoat, bằng một tỷ (1.000.000.000) oát.
Từ đồng nghĩa
  • MW (viết tắt): Cách viết tắt tiêu chuẩn của "megawatt".
  • Million watts: Một triệu oát (cách giải thích nghĩa đen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "megawatt" đây một danh từ chỉ đơn vị đo lường.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "megawatt".

megawatt

A wind turbine generates one megawatt of electricity.

danh từ
  1. (vật ) Mêgaoat