melancholia

/,melən'kouljə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh u sầu, chứng trầm uất nặng: Một trạng thái trầm cảm sâu sắc kéo dài trong tâm thần học, đặc trưng bởi nỗi buồn sâu thẳm, chán nản tột độ thường đi kèm với sự lo lắng, sợ hãicớ.
    • Nỗi sầu muộn thâm trầm: (Nghĩa cổ hơn, trong văn chương) Một tâm trạng buồn bã, ảm đạm sâu sắc dai dẳng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with melancholia and required intensive therapy. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng u sầu cần được trị liệu chuyên sâu.)
    • In the 19th century, many artists were said to suffer from melancholia. (Vào thế kỷ 19, nhiều nghệ sĩ được cho mắc chứng u sầu.)
    • Her poetry is filled with a sense of profound melancholia. (Thơ của ấy tràn ngập một cảm giác u sầu thăm thẳm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To sink into melancholia": chìm vào trạng thái u sầu, rơi vào tình trạng buồn bã tột cùng.

    • After the loss, he sank into a deep melancholia. (Sau mất mát đó, anh ta chìm vào một nỗi u sầu sâu thẳm.)
  • Trong bối cảnh lịch sử y học: "Melancholia" từng một thuật ngữ y học chính thức để mô tả một dạng trầm cảm nặng, nay thường được thay thế bằng các thuật ngữ chẩn đoán hiện đại hơn như "major depressive disorder" (rối loạn trầm cảm chủ yếu).

Biến thể từ gần giống
  • Melancholic (tính từ): thuộc về hoặc tính chất u sầu, buồn bã thâm trầm.

    • He has a melancholic disposition. (Anh ấy một tính khí u sầu.)
  • Melancholy (danh từ & tính từ): (thông dụng hơn) nỗi buồn man mác, sự u sầu; tính chất buồn bã, ảm đạm.

    • A feeling of melancholy swept over her. (Một cảm giác buồn man mác tràn ngập .)
Từ đồng nghĩa
  • Severe depression: trầm cảm nặng.
  • Dejection: sự chán nản, ủ rũ.
  • Despondency: sự chán nản, thất vọng.
Từ trái nghĩa
  • Elation: sự hân hoan, phấn chấn.
  • Euphoria: cảm giác hưng phấn, hạnh phúc tột độ.
  • Cheerfulness: sự vui vẻ, hân hoan.
Lưu ý sử dụng
  • Melancholia ngày nay chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh y học lịch sử, văn chương, hoặc để mô tả một trạng thái buồn bã cực kỳ nghiêm trọng tính bệnh . Trong ngôn ngữ đời thường hoặc y học hiện đại, người ta thường dùng "severe depression" hoặc "major depressive disorder" thay thế.
  • Melancholy từ thông dụng hơn để chỉ nỗi buồn nói chung, trong khi melancholia nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, sâu sắc tính chất lâm sàng.
danh từ
  1. (y học) bệnh u sầu

Từ gần giống

Từ chứa "melancholia"