melanin
/,melənin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sắc tố tự nhiên: Một loại sắc tố (pigment) tự nhiên, có màu nâu sẫm đến đen, được tạo ra bởi các tế bào chuyên biệt trong cơ thể sinh vật.
- Nguyên nhân tạo màu da, tóc, mắt: Melanin là yếu tố chính quyết định màu da, màu tóc và màu mắt ở người và nhiều loài động vật.
- Chất bảo vệ sinh học: Melanin có chức năng hấp thụ tia cực tím (UV) từ ánh sáng mặt trời, giúp bảo vệ các tế bào da khỏi bị tổn thương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The amount of melanin in your skin determines how easily you get sunburned. (Lượng melanin trong da bạn quyết định mức độ dễ bị cháy nắng của bạn.)
- People with albinism have little or no melanin. (Những người mắc chứng bạch tạng có rất ít hoặc không có melanin.)
- Melanin gives color to hair, skin, and the iris of the eyes. (Melanin tạo màu cho tóc, da và tròng đen của mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học và y học: Melanin thường được nghiên cứu trong các lĩnh vực về di truyền học, da liễu và ung thư da.
- Scientists study melanin production to understand skin cancer risks. (Các nhà khoa học nghiên cứu quá trình sản xuất melanin để hiểu về nguy cơ ung thư da.)
- Trong ngữ cảnh xã hội: Từ này đôi khi được dùng trong các thảo luận về chủng tộc và đa dạng sinh học.
- The diversity of human skin tones is a result of different levels of melanin. (Sự đa dạng về tông màu da người là kết quả của các mức độ melanin khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Melanocyte (danh từ): Tế bào hắc tố, tế bào chuyên sản xuất melanin.
- Melanocytes are found in the bottom layer of the skin's epidermis. (Tế bào hắc tố được tìm thấy ở lớp dưới cùng của biểu bì da.)
- Melanism (danh từ): Hiện tượng hắc tố hóa, tình trạng có quá nhiều melanin dẫn đến màu sắc tối hơn bình thường ở động vật.
- Melanism is common in some species of big cats, like black panthers. (Hiện tượng hắc tố hóa phổ biến ở một số loài mèo lớn, như báo đen.)
Từ đồng nghĩa
- Pigment (danh từ): Sắc tố (nghĩa rộng hơn, melanin là một loại sắc tố cụ thể).
- Skin pigment (danh từ): Sắc tố da.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ chuyên ngành, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "melanin")
danh từ
- mêlanin, hắc tố