melanoma

Định nghĩa

Danh từ: U hắc tốmột loại khối u ác tính (thường ở da) hình thành từ các tế bào hắc tố (melanocytes). Đây dạng ung thư da nguy hiểm nhất, khả năng lan rộng nhanh chóng nếu không được phát hiện sớm.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị u hắc tố sau khi kiểm tra nốt ruồi bất thường.)
  • (U hắc tố thường do tiếp xúc quá nhiều với bức xạ tia cực tím từ mặt trời hoặc giường tắm nắng.)
  • (Phát hiện sớm u hắc tố làm tăng đáng kể cơ hội điều trị thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Malignant melanoma": u hắc tố ác tínhthuật ngữ y khoa chính xác để chỉ loại ung thư này, phân biệt với các khối u lành tính.
    • Malignant melanoma is the most serious type of skin cancer. (U hắc tố ác tính loại ung thư da nghiêm trọng nhất.)
  • "Metastatic melanoma": u hắc tố di căn – khi khối u đã lan sang các bộ phận khác của cơ thể.
    • Treatment for metastatic melanoma often involves immunotherapy. (Điều trị u hắc tố di căn thường bao gồm liệu pháp miễn dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Melanocytic (tính từ): liên quan đến tế bào hắc tố.
    • Melanocytic nevi are common benign moles. (Nốt ruồi tế bào hắc tố những nốt ruồi lành tính phổ biến.)
  • Melanocyte (danh từ): tế bào hắc tố – tế bào sản xuất sắc tố melanin trong da.
Từ đồng nghĩa
  • Skin cancer (ung thư da): thuật ngữ chung, nhưng melanoma một dạng cụ thể.
  • Malignant tumor (khối u ác tính): mô tả chung, không đặc trưng cho da.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "melanoma" đây danh từ y khoa chuyên ngành. Các cụm từ thường dùng :
    • To be diagnosed with melanoma: được chẩn đoán mắc u hắc tố.
    • To treat melanoma: điều trị u hắc tố.
Thành ngữ liên quan
  • "The ABCDE rule for melanoma": quy tắc ABCDE để phát hiện u hắc tố – một công cụ sàng lọc dựa trên các đặc điểm: Asymmetry (không đối xứng), Border (viền không đều), Color (màu sắc không đồng nhất), Diameter (đường kính >6mm), Evolving (thay đổi theo thời gian).
    • Doctors recommend checking moles using the ABCDE rule for melanoma. (Các bác sĩ khuyên nên kiểm tra nốt ruồi bằng quy tắc ABCDE đối với u hắc tố.)

Từ gần giống

Từ chứa "melanoma"