millennium
/mi'leniəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một khoảng thời gian dài một nghìn năm: Một đơn vị thời gian tương đương với 10 thế kỷ hoặc 1000 năm.
- Dịp kỷ niệm một nghìn năm: Lễ kỷ niệm một sự kiện đã xảy ra cách đây đúng một nghìn năm.
- Thời kỳ hòa bình và thịnh vượng lý tưởng: Trong một số ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn hóa, đây là một thời đại hoàng kim, một thiên niên kỷ của hòa bình, công lý và hạnh phúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Great Pyramid of Giza was built over four millennia ago. (Kim tự tháp Giza được xây dựng cách đây hơn bốn thiên niên kỷ.)
- The city celebrated its millennium with a grand festival. (Thành phố đã kỷ niệm một nghìn năm tồn tại với một lễ hội lớn.)
- Many ancient prophecies speak of a coming millennium of peace. (Nhiều lời tiên tri cổ xưa nói về một thiên niên kỷ hòa bình sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The turn of the millennium": Thời điểm chuyển giao giữa hai thiên niên kỷ, thường chỉ sự kiện năm 1999 chuyển sang năm 2000.
- People around the world celebrated the turn of the millennium. (Mọi người trên khắp thế giới đã ăn mừng thời khắc chuyển giao thiên niên kỷ.)
"Millennial thinking": Tư duy hoặc quan điểm mang tầm nhìn dài hạn, trải qua nhiều thế hệ.
- We need millennial thinking to solve climate change. (Chúng ta cần tư duy thiên niên kỷ để giải quyết biến đổi khí hậu.)
Biến thể và từ gần giống
Millennial (tính từ): Thuộc về một thiên niên kỷ, hoặc kéo dài một nghìn năm.
- Geologists study millennial climate cycles. (Các nhà địa chất nghiên cứu các chu kỳ khí hậu kéo dài thiên niên kỷ.)
Millennia (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều của "millennium".
- These traditions have been passed down for millennia. (Những truyền thống này đã được truyền lại qua nhiều thiên niên kỷ.)
Từ đồng nghĩa
- Thousand-year period: Giai đoạn nghìn năm.
- Chiliad (từ hiếm gặp): Một nghìn năm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với từ "millennium")
Thành ngữ liên quan
- A once-in-a-millennium event: Một sự kiện cực kỳ hiếm, chỉ xảy ra một lần trong một nghìn năm.
- The alignment of the planets was a once-in-a-millennium event. (Sự liên kết của các hành tinh là một sự kiện ngàn năm có một.)
danh từ, số nhiều millennia /mi'leniə/
- nghìn năm, mười thế kỷ
- thời đại hoàng kim