melanotic
/,melə'nɔtik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) bệnh hắc tố: Mô tả tình trạng, đặc điểm hoặc sự liên quan đến bệnh hắc tố (melanosis), một rối loạn liên quan đến sự lắng đọng quá mức của sắc tố melanin trong các mô.
- Mắc bệnh hắc tố: Chỉ trạng thái của một người hoặc sinh vật đang bị bệnh hắc tố.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The biopsy revealed a melanotic lesion on the skin. (Sinh thiết cho thấy một tổn thương thuộc bệnh hắc tố trên da.)
- The condition was diagnosed as melanotic. (Tình trạng được chẩn đoán là mắc bệnh hắc tố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Melanotic macule": Đốm sắc tố, thường lành tính, liên quan đến sự gia tăng sắc tố melanin.
- An oral melanotic macule is usually harmless. (Một đốm sắc tố ở miệng thường là vô hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Melanosis (danh từ): Bệnh hắc tố, tình trạng lắng đọng sắc tố melanin bất thường.
- Melanin (danh từ): Hắc tố, sắc tố tạo màu cho da, tóc, mắt.
- Melanoma (danh từ): U hắc tố, một loại ung thư da nghiêm trọng bắt nguồn từ tế bào hắc tố.
Từ đồng nghĩa
- Pigmented: Có sắc tố, nhuộm màu (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng bệnh lý).
- Hyperpigmented: Tăng sắc tố (mô tả tình trạng chung, không nhất thiết là bệnh hắc tố).
Lưu ý
- Từ "melanotic" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học và lâm sàng để mô tả các tình trạng bệnh lý cụ thể liên quan đến sắc tố melanin.
tính từ
- (y học) (thuộc) bệnh hắc tố
- mắc bệnh hắc tố