melinite
/'melimait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mêlinit (chất nổ): Một loại thuốc nổ mạnh, có thành phần chính là axit picric, được sử dụng chủ yếu trong quân sự vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artillery shells were filled with melinite. (Các quả đạn pháo được nhồi bằng mêlinit.)
- The development of melinite marked a significant advance in explosive power. (Sự phát triển của mêlinit đánh dấu một bước tiến quan trọng về sức công phá của chất nổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "melinite shell": đạn mêlinit, loại đạn pháo chứa chất nổ mêlinit.
- The fort's walls were breached by melinite shells. (Những bức tường của pháo đài bị phá vỡ bởi các quả đạn mêlinit.)
Biến thể và từ gần giống
- Picric acid (n): Axit picric, thành phần hóa học chính cấu tạo nên mêlinit.
- High explosive (n): Chất nổ mạnh, thuật ngữ chung chỉ các loại chất nổ có sức công phá lớn như mêlinit.
Từ đồng nghĩa
- Lyddite: Một loại chất nổ tương tự cũng dựa trên axit picric, được đặt tên theo thị trấn Lydd ở Anh nơi nó được thử nghiệm.
danh từ
- mêlinit (chất nổ)