meliorable

/'mi:ljərəbl/
Học thuật
Thân thiện
meliorable

The gardener shows how the soil is meliorable with compost.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể làm cho tốt hơn, có thể cải thiện: "meliorable" mô tả trạng thái hoặc tính chất của một thứ đó khả năng được nâng cao, sửa đổi để trở nên tốt hơn so với hiện tại. Từ này nhấn mạnh tiềm năng cải thiện chứ không phải sự hoàn hảo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The situation is difficult but meliorable with the right policies. (Tình hình khó khăn nhưng có thể cải thiện được với các chính sách phù hợp.)
    • He believes that human nature is fundamentally meliorable. (Anh ấy tin rằng bản chất con người về cơ bản có thể làm cho tốt hơn.)
    • This is a meliorable design; we can still make many improvements. (Đây một thiết kế có thể cải thiện; chúng ta vẫn có thể thực hiện nhiều cải tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a meliorable state": ở trong một trạng thái có thể cải thiện.

    • The old software is functional but in a highly meliorable state. (Phần mềm vẫn hoạt động nhưng đangtrong một trạng thái có thể cải thiện rất nhiều.)
  • "prove to be meliorable": chứng minh có thể làm cho tốt hơn.

    • The initial test results were poor, but the process proved to be meliorable. (Kết quả kiểm tra ban đầu kém, nhưng quy trình đã chứng minh có thể cải thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Meliorate (động từ): cải thiện, làm cho tốt hơn.

    • The new program aims to meliorate living conditions. (Chương trình mới nhằm mục đích cải thiện điều kiện sống.)
  • Melioration (danh từ): sự cải thiện, sự làm cho tốt hơn.

    • The melioration of the soil took several years. (Việc cải tạo đất đã mất vài năm.)
  • Meliorism (danh từ): thuyết cải thiện (niềm tin rằng thế giới có thể được cải thiện dần dần thông qua nỗ lực của con người).

    • His philosophy is rooted in meliorism. (Triết của anh ấy bắt nguồn từ thuyết cải thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Improvable: có thể cải tiến, có thể làm cho tốt hơn.
  • Ameliorable: có thể cải thiện (nghĩa gần như tương đương, ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Unimprovable: không thể cải tiến.
  • Irremediable: không thể cứu chữa, không thể sửa chữa.
meliorable

The gardener shows how the soil is meliorable with compost.

tính từ
  1. có thể làm cho tốt hơn, có thể cải thiện