meliorism
/'mi:ljərizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyết cải thiện: Một triết lý hoặc niềm tin lạc quan cho rằng thế giới có thể trở nên tốt đẹp hơn thông qua nỗ lực có ý thức của con người. Nó nằm giữa chủ nghĩa lạc quan tuyệt đối và chủ nghĩa bi quan, thừa nhận các vấn đề hiện tại nhưng tin tưởng vào khả năng cải tiến của nhân loại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her activism is driven by a deep-seated meliorism. (Hoạt động tích cực của cô ấy được thúc đẩy bởi một thuyết cải thiện sâu sắc.)
- Meliorism is the foundation of many social reform movements. (Thuyết cải thiện là nền tảng của nhiều phong trào cải cách xã hội.)
- Unlike fatalism, meliorism encourages proactive change. (Không giống như thuyết định mệnh, thuyết cải thiện khuyến khích sự thay đổi chủ động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Triết học & Đạo đức học: "Meliorism" thường được thảo luận trong các bối cảnh triết học, đạo đức học và chính trị, như một lập trường trung gian giữa chủ nghĩa lạc quan và chủ nghĩa bi quan về tương lai nhân loại.
- The philosopher argued for a pragmatic meliorism. (Nhà triết học biện luận cho một thuyết cải thiện mang tính thực dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Meliorist (danh từ): Người tin theo hoặc ủng hộ thuyết cải thiện.
- He is a dedicated meliorist who volunteers for environmental causes. (Anh ấy là một người theo thuyết cải thiện tận tâm, người tình nguyện vì các nguyên nhân môi trường.)
- Melioristic (tính từ): Thuộc về hoặc có tính chất của thuyết cải thiện.
- The book offers a melioristic view of technological progress. (Cuốn sách đưa ra một cái nhìn mang tính cải thiện về tiến bộ công nghệ.)
Từ đồng nghĩa
- Progressivism (trong một số ngữ cảnh): Chủ nghĩa cấp tiến, niềm tin vào sự tiến bộ xã hội.
- Reformism: Chủ nghĩa cải cách.
Từ trái nghĩa
- Pessimism: Chủ nghĩa bi quan.
- Fatalism: Thuyết định mệnh.
- Nihilism: Chủ nghĩa hư vô.
danh từ
- thuyết cải thiện (tin rằng con người có thể cải thiện được thế giới)