mellification

Học thuật
Thân thiện
mellification

L'abeille travaille à la mellification dans la ruche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự gây mật (do ong): Quá trình ong tạo ra mật hoa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La mellification est un processus naturel fascinant. (Sự gây mậtmột quá trình tự nhiên đầy thú vị.)
    • L'étude de la mellification permet de comprendre le travail des abeilles. (Việc nghiên cứu sự gây mật cho phép hiểu được công việc của loài ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Processus de mellification": quá trình gây mật.
    • Le processus de mellification commence par la collecte du nectar. (Quá trình gây mật bắt đầu bằng việc thu thập mật hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Mellifère (adj): tạo mật, mật.

    • Les fleurs mellifères sont essentielles pour les abeilles. (Những bông hoa mậtthiết yếu đối với loài ong.)
  • Mellifique (adj): liên quan đến việc tạo mật.

    • Une substance mellifique. (Một chất liên quan đến việc tạo mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Production de miel: sự sản xuất mật ong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với danh từ "mellification".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mellification".

mellification

L'abeille travaille à la mellification dans la ruche.

danh từ giống cái
  1. sự gây mật (do ong)