mellification
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự gây mật (do ong): Quá trình ong tạo ra mật hoa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La mellification est un processus naturel fascinant. (Sự gây mật là một quá trình tự nhiên đầy thú vị.)
- L'étude de la mellification permet de comprendre le travail des abeilles. (Việc nghiên cứu sự gây mật cho phép hiểu được công việc của loài ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Processus de mellification": quá trình gây mật.
- Le processus de mellification commence par la collecte du nectar. (Quá trình gây mật bắt đầu bằng việc thu thập mật hoa.)
Biến thể và từ gần giống
Mellifère (adj): tạo mật, có mật.
- Les fleurs mellifères sont essentielles pour les abeilles. (Những bông hoa có mật là thiết yếu đối với loài ong.)
Mellifique (adj): liên quan đến việc tạo mật.
- Une substance mellifique. (Một chất liên quan đến việc tạo mật.)
Từ đồng nghĩa
- Production de miel: sự sản xuất mật ong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với danh từ "mellification".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mellification".
danh từ giống cái
- sự gây mật (do ong)