mellifluent
/me'lifluənt/ Cách viết khác : (mellifluous) /me'lifluəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngọt ngào, dịu dàng (về âm thanh, giọng nói): "Mellifluent" mô tả một âm thanh, đặc biệt là giọng nói hoặc âm nhạc, có chất lượng trôi chảy, ngọt ngào và dễ chịu một cách quyến rũ, giống như mật ong chảy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The singer's mellifluent voice captivated the entire audience. (Giọng hát ngọt ngào của ca sĩ đã quyến rũ toàn bộ khán giả.)
- He spoke in mellifluent tones that were very persuasive. (Anh ấy nói bằng những giọng điệu ngọt ngào rất có sức thuyết phục.)
- The mellifluent sound of the stream was soothing. (Âm thanh ngọt ngào của dòng suối thật êm dịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mellifluent discourse": bài diễn thuyết ngọt ngào, lời lẽ khéo léo.
- The politician was known for his mellifluent discourse, which often masked the lack of substance. (Vị chính trị gia nổi tiếng với những bài diễn thuyết ngọt ngào, thường che giấu sự thiếu hụt nội dung.)
"Mellifluent prose": văn xuôi mượt mà, du dương.
- The author's mellifluent prose made the novel a pleasure to read. (Lối văn xuôi mượt mà của tác giả khiến cuốn tiểu thuyết trở nên thú vị khi đọc.)
Biến thể và từ gần giống
- Mellifluous (adj): (cách viết khác, cùng nghĩa) ngọt ngào, dịu dàng.
- Her mellifluous laughter filled the room. (Tiếng cười ngọt ngào của cô ấy tràn ngập căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Dulcet: ngọt ngào, êm tai (về âm thanh).
- Euphonious: êm ái, du dương.
- Harmonious: hài hòa, du dương.
Từ trái nghĩa
- Cacophonous: chói tai, khó chịu.
- Grating: ken két, khó nghe.
- Strident: the thé, chói tai.
Thành ngữ liên quan
- Mellifluous tones: những âm điệu ngọt ngào.
- She replied in the most mellifluous tones. (Cô ấy đã trả lời bằng những âm điệu ngọt ngào nhất.)
tính từ
- ngọt ngào, ngọt như mật, dịu dàng (giọng nói, lời nói)
- mellifluent wordsnhững lời ngọt ngào, những lời đường mật