melodize

/'melədaiz/ Cách viết khác : (melodise) /'melədaiz/
Học thuật
Thân thiện
melodize

She will melodize the poem for the school choir.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Soạn giai điệu, đặt giai điệu: Hành động sáng tác hoặc tạo ra một giai điệu âm nhạc.
    • Làm cho du dương, làm cho êm tai: Hành động làm cho một thứ đó (thường lời nói hoặc âm thanh) trở nên giai điệu, nghe êm ái dễ chịu hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The composer sat at the piano to melodize the poem. (Nhà soạn nhạc ngồi xuống đàn piano để soạn giai điệu cho bài thơ.)
    • She has a talent for melodizing simple words into beautiful songs. ( ấy tài năng đặt giai điệu cho những lời đơn giản thành những bài hát hay.)
    • He tried to melodize his speech to make it more engaging. (Anh ấy cố gắng làm cho bài phát biểu êm tai hơn để thu hút người nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to melodize a text": phổ nhạc cho một văn bản.
    • The musician's task was to melodize the ancient text for the modern audience. (Nhiệm vụ của nhạc phổ nhạc cho văn bản cổ để phù hợp với khán giả hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Melodise (động từ): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh-Anh) của "melodize".
  • Melody (danh từ): Giai điệu, âm điệu.
    • The melody of that song is unforgettable. (Giai điệu của bài hát đó thật khó quên.)
  • Melodic (tính từ): Thuộc về giai điệu, du dương.
    • Her voice is soft and melodic. (Giọng ấy nhẹ nhàng du dương.)
  • Melodious (tính từ): Êm tai, du dương (thường dùng để mô tả âm thanh).
    • The melodious sound of the birds welcomed the morning. (Âm thanh êm tai của chim chóc chào đón buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Set to music: phổ nhạc.
  • Compose: sáng tác (nhạc).
  • Tune: soạn giai điệu, lên dây đàn (nghĩa rộng).
Từ trái nghĩa
  • Discord: làm cho chói tai, bất hòa âm.
  • Dissonate: tạo ra sự chói tai, nghịch âm.
melodize

She will melodize the poem for the school choir.

động từ
  1. làm cho du dương, làm cho êm tai
  2. soạn giai điệu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống