melodramatise

/,melou'dræmətaiz/ Cách viết khác : (melodramatise) /,melou'dræmətaiz/
Học thuật
Thân thiện
melodramatise

She tends to melodramatise every minor inconvenience.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cường điệu hóa, làm cho trở nên quá thống thiết hoặc kịch tính một cách giả tạo: Hành động phóng đại cảm xúc, tình huống hoặc sự kiện để tạo ra hiệu ứng kịch tính mạnh mẽ, thường khiến chúng trở nên không tự nhiên hoặc quá đà so với thực tế.
    • Soạn thành hoặc chuyển thể thành kịch mêlô: Biến một câu chuyện hoặc tình huống thành một vở kịch thuộc thể loại mêlô, nơi các tình tiết cảm xúc được đẩy lên cao trào một cách cường điệu.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • She tends to melodramatise every minor problem, turning a small argument into a huge crisis. ( ấy xu hướng cường điệu hóa mọi vấn đề nhỏ nhặt, biến một cuộc cãi vã nhỏ thành một cuộc khủng hoảng lớn.)
    • The director chose to melodramatise the historical event for the stage, adding intense music and exaggerated reactions. (Đạo diễn đã chọn cách chuyển thể sự kiện lịch sử thành kịch mêlô cho sân khấu, thêm vào nhạc kịch tính những phản ứng phóng đại.)
    • Don't melodramatise the situation; it's just a delayed flight, not the end of the world. (Đừng cường điệu hóa tình huống; đó chỉ chuyến bay bị hoãn thôi, không phải tận thế đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to melodramatise one's own life": Cường điệu hóa cuộc sống của chính mình, xem những sự việc bình thường như những bi kịch lớn.
    • In her diary, she often melodramatises her own life, describing everyday disappointments as profound tragedies. (Trong nhật ký, ấy thường cường điệu hóa cuộc sống của chính mình, miêu tả những nỗi thất vọng hàng ngày như những bi kịch sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Melodramatisation (danh từ): Sự cường điệu hóa, sự chuyển thể thành kịch mêlô.
    • The melodramatisation of the novel made it less subtle but more entertaining for the audience. (Việc chuyển thể cuốn tiểu thuyết thành kịch mêlô đã làm kém tinh tế hơn nhưng lại giải trí hơn cho khán giả.)
  • Melodramatic (tính từ): tính chất mêlô, thống thiết quá mức, cường điệu.
    • His reaction was so melodramatic that nobody took him seriously. (Phản ứng của anh ta quá cường điệu đến mức không ai coi trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Exaggerate: Phóng đại, cường điệu (nghĩa chung).
  • Overdramatise: Làm cho quá kịch tính (gần như đồng nghĩa).
  • Theatricalise: Làm cho tính chất sân khấu, kịch tính.
Từ trái nghĩa
  • Understate: Nói giảm, trình bày một cách nhẹ nhàng, ít kịch tính.
  • Downplay: Hạ thấp tầm quan trọng, làm cho có vẻ ít nghiêm trọng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp hình thành từ "melodramatise")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "melodramatise")

melodramatise

She tends to melodramatise every minor inconvenience.

ngoại động từ
  1. soạn thành kịch mêlô
  2. cường điệu, làm thành quá thống thiết

Từ gần giống