melomania

/,melou'meinjə/
Học thuật
Thân thiện
melomania

A young woman listens to music with headphones, lost in melomania.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính âm nhạc: Một sự đam mê, yêu thích quá mức hoặc ám ảnh đối với âm nhạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His melomania is evident from his vast collection of vinyl records. (Tính âm nhạc của anh ấy rõ ràng qua bộ sưu tập đĩa than đồ sộ của anh.)
    • She was diagnosed with melomania, spending all her money on concert tickets. ( ấy được chẩn đoán mắc chứng âm nhạc, tiêu hết tiền vào xem hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from melomania": mắc chứng âm nhạc (theo nghĩa y học hoặc ẩn dụ về sự đam mê quá độ).
    • In the 19th century, some doctors wrote about patients who suffered from melomania. (Vào thế kỷ 19, một số bác sĩ đã viết về những bệnh nhân mắc chứng âm nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Melomaniac (danh từ): người mắc chứng âm nhạc, người đam mê âm nhạc một cách cuồng nhiệt.
    • True melomaniacs can identify any piece of classical music within a few notes. (Những người đam mê âm nhạc thực thụ có thể nhận ra bất kỳ bản nhạc cổ điển nào chỉ sau vài nốt nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Music mania: chứng cuồng âm nhạc.
  • Passion for music: niềm đam mê âm nhạc (ít mang sắc thái cực đoan hơn).
Từ trái nghĩa
  • Indifference to music: sự thờ ơ với âm nhạc.
  • Tone-deafness: chứng không phân biệt được giai điệu (theo nghĩa đen nghĩa bóng).
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp: (bài hát, giai điệu) + (chứng cuồng).
  • Trong ngôn ngữ hiện đại, "melomania" thường được dùng để mô tả một sự yêu thích mãnh liệt hơn một chứng bệnh tâm thần thực sự.
melomania

A young woman listens to music with headphones, lost in melomania.

danh từ
  1. tính âm nhạc