melon-cutting
/'melən,kʌtiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chia lãi; sự chia chiến lợi phẩm: "melon-cutting" là một từ lóng (tiếng Mỹ) dùng để chỉ việc phân chia lợi nhuận hoặc chia phần thưởng, thường là sau một thành công hoặc một vụ làm ăn có lãi lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the successful deal, the partners gathered for a melon-cutting. (Sau vụ làm ăn thành công, các đối tác tập trung lại để chia lãi.)
- The melon-cutting was a tense meeting as everyone wanted a larger share. (Cuộc chia chiến lợi phẩm là một buổi họp căng thẳng vì ai cũng muốn phần lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a melon-cutting": tổ chức một cuộc chia lãi.
- The team will have a melon-cutting once the project profits are finalized. (Nhóm sẽ tổ chức chia lãi một khi lợi nhuận của dự án được xác nhận cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- To cut the melon (cụm động từ): hành động chia lãi, chia phần.
- It's time to cut the melon from our joint investment. (Đã đến lúc chia lãi từ khoản đầu tư chung của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
- Profit-sharing: chia sẻ lợi nhuận.
- Division of spoils: sự phân chia chiến lợi phẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào khác ngoài cụm từ gốc "to cut the melon").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng từ này trực tiếp.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự chia lãi; sự chia chiến lợi phẩm