melonnée

Học thuật
Thân thiện
melonnée

La fermière ramasse une citrouille melonnée dans son champ.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:
    • hình dáng giống quả dưa, phồng ra như quả dưa: Từ này mô tả một vật hoặc bộ phận hình dáng tròn, căng, phồng lên, tương tự như hình dáng của một quả dưa (melon). thường được dùng trong các ngữ cảnh mô tả đặc điểm hình thái.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une coiffure melonnée. (Một kiểu tóc phồng lên như quả dưa.)
    • La forme melonnée du vase. (Hình dáng phồng như quả dưa của cái bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une silhouette melonnée": một dáng người tròn trĩnh, đầy đặn.
    • Elle a une silhouette melonnée. ( ấy có một dáng người tròn trĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Melonné (tính từ giống đực): Dạng giống đực của "melonné". cùng nghĩa hình dáng như quả dưa.

    • Un chapeau melonné. (Một chiếc hình dáng như quả dưa.)
  • Melon (danh từ giống đực): Quả dưa. Đâytừ gốc, chỉ loại quả.

    • J'ai acheté un melon. (Tôi đã mua một quả dưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Bombé: dạng vòm, cong lên.
  • Renflé: phình ra, phồng lêngiữa.
  • Arrondi: hình tròn.
Lưu ý
  • "Melonnée" là dạng tính từ giống cái, được sử dụng để bổ nghĩa cho danh từ giống cái trong tiếng Pháp. Dạng giống đực tương ứng là "melonné".
melonnée

La fermière ramasse une citrouille melonnée dans son champ.

tính từ giống cái
  1. xem melonné

Từ gần giống