melon
/'melən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dưa tây (cây, quả): Chỉ một loại quả có vỏ cứng, thịt mềm, ngọt và nhiều nước, thường có màu cam hoặc xanh lục, thuộc họ bầu bí.
- Mũ quả dưa: Một loại mũ cứng, hình bán cầu, thường làm bằng nỉ.
- (Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) Học sinh năm thứ nhất: Dùng để chỉ học sinh mới vào trường, đặc biệt tại trường Saint-Cyr (trường quân sự của Pháp).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Pour le dessert, nous mangerons du melon. (Cho món tráng miệng, chúng tôi sẽ ăn dưa tây.)
- Il porte un melon et un costume élégant. (Anh ấy đội một chiếc mũ quả dưa và mặc một bộ vest thanh lịch.)
- Les anciens font souvent des blagues aux melons. (Các học sinh khóa trên thường trêu chọc các tân sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être rouge comme un melon": Đỏ như quả dưa (ám chỉ ai đó đang rất xấu hổ hoặc tức giận đến đỏ mặt).
- Après avoir été réprimandé, il était rouge comme un melon. (Sau khi bị khiển trách, anh ta đỏ mặt.)
"Avoir le melon": (Tiếng lóng) Tự cao, tự đại, nghĩ mình quan trọng.
- Depuis qu'il a eu cette promotion, il a vraiment le melon. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta thực sự rất tự cao.)
Biến thể và từ gần giống
Melon d'eau (danh từ giống đực): Dưa hấu.
- En été, je préfère le melon d'eau. (Vào mùa hè, tôi thích dưa hấu hơn.)
Melonnier (danh từ giống đực): Người trồng dưa tây; giàn cho cây dưa tây leo.
Từ đồng nghĩa
- Cantaloup (danh từ giống đực): Một giống dưa tây phổ biến.
- Bizuth (danh từ, tiếng lóng): Tân sinh viên, người mới (nghĩa tương đương với nghĩa lóng của ).
Thành ngữ liên quan
Couper le melon: (Tiếng lóng) Chia tiền, chia lợi nhuận.
- Après la vente, ils ont coupé le melon. (Sau khi bán xong, họ đã chia tiền.)
Se prendre pour le nombril du monde, ou pour un melon: Tự cho mình là trung tâm của vũ trụ, rất tự phụ.
- Arrête de te prendre pour un melon, tu n'es pas le seul à avoir réussi. (Đừng có mà tự phụ nữa, cậu không phải là người duy nhất thành công đâu.)
danh từ giống đực
- dưa tây (cây, quả)
- mũ quả dưa (cũng chapeau melon)
- (ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) học sinh năm thứ nhất trường Xanh-ria
- melon d'eaudưa hấu