melonnière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ruộng dưa tây: Một cánh đồng hoặc khu đất được trồng dưa tây (dưa vàng, dưa lưới).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La melonnière s'étendait jusqu'à la rivière. (Ruộng dưa tây trải dài đến tận con sông.)
- Il a hérité d'une grande melonnière de son oncle. (Anh ấy được thừa kế một ruộng dưa tây lớn từ người chú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Travailler dans une melonnière": Làm việc trong một ruộng dưa tây.
- Pendant l'été, beaucoup d'étudiants travaillent dans une melonnière. (Vào mùa hè, nhiều sinh viên làm việc trong một ruộng dưa tây.)
Biến thể và từ gần giống
Melon (danh từ giống đực): Quả dưa tây, dưa vàng.
- Ce melon est très sucré. (Quả dưa tây này rất ngọt.)
Melonnier (danh từ giống đực): Người trồng dưa tây.
- Le melonnier surveille attentivement la croissance de ses fruits. (Người trồng dưa tây theo dõi sát sao sự phát triển của những quả dưa.)
Từ đồng nghĩa
- Champ de melons: Cánh đồng dưa tây (cụm từ đồng nghĩa mô tả).
- Culture de melons: Vùng trồng dưa tây.
danh từ giống cái
- ruộng dưa tây