melonnière

Học thuật
Thân thiện
melonnière

Une agricultrice inspecte les melons dans sa melonnière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ruộng dưa tây: Một cánh đồng hoặc khu đất được trồng dưa tây (dưa vàng, dưa lưới).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La melonnière s'étendait jusqu'à la rivière. (Ruộng dưa tây trải dài đến tận con sông.)
    • Il a hérité d'une grande melonnière de son oncle. (Anh ấy được thừa kế một ruộng dưa tây lớn từ người chú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travailler dans une melonnière": Làm việc trong một ruộng dưa tây.
    • Pendant l'été, beaucoup d'étudiants travaillent dans une melonnière. (Vào mùa hè, nhiều sinh viên làm việc trong một ruộng dưa tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Melon (danh từ giống đực): Quả dưa tây, dưa vàng.

    • Ce melon est très sucré. (Quả dưa tây này rất ngọt.)
  • Melonnier (danh từ giống đực): Người trồng dưa tây.

    • Le melonnier surveille attentivement la croissance de ses fruits. (Người trồng dưa tây theo dõi sát sao sự phát triển của những quả dưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Champ de melons: Cánh đồng dưa tây (cụm từ đồng nghĩa mô tả).
  • Culture de melons: Vùng trồng dưa tây.
melonnière

Une agricultrice inspecte les melons dans sa melonnière.

danh từ giống cái
  1. ruộng dưa tây