meltage

/'meltidʤ/
Học thuật
Thân thiện
meltage

The factory's meltage process turns scrap metal into ingots.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nấu chảy: Quá trình một chất rắn chuyển thành chất lỏng dưới tác dụng của nhiệt.
    • Lượng nấu chảy: Khối lượng hoặc thể tích của vật liệu đã bị nấu chảy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The meltage of the ice caps is a serious concern for climate scientists. (Sự nấu chảy của các chỏm băng mối quan ngại nghiêm trọng đối với các nhà khoa học khí hậu.)
    • The factory measured the daily meltage of metal in the furnace. (Nhà máy đo lượng kim loại nấu chảy hàng ngày trong .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rate of meltage": Tốc độ nấu chảy.

    • The rate of meltage increased as the temperature rose. (Tốc độ nấu chảy tăng lên khi nhiệt độ tăng.)
  • "Total meltage": Tổng lượng nấu chảy.

    • The total meltage from the glacier this summer was record-breaking. (Tổng lượng băng nấu chảy từ sông băng mùa này đã phá kỷ lục.)
Biến thể từ gần giống
  • Melt (động từ): làm tan chảy, nấu chảy.
    • The sun will melt the snow. (Mặt trời sẽ làm tan tuyết.)
  • Melting (danh động từ/ tính từ): sự tan chảy, đang tan chảy.
    • The melting ice created a stream. (Tảng băng đang tan chảy tạo thành một dòng suối.)
  • Molten (tính từ): đã bị nấu chảy (thường dùng cho kim loại, đá).
    • The volcano spewed molten lava. (Ngọn núi lửa phun ra dung nham nóng chảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Thawing (n): sự tan chảy (thường dùng cho băng, tuyết).
  • Liquefaction (n): sự hóa lỏng (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
Lưu ý
  • "Meltage" một danh từ ít phổ biến, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp hoặc khoa học để nói về quá trình hoặc lượng vật liệu bị nấu chảy. Trong hầu hết các tình huống hàng ngày, người ta thường dùng "melting" hoặc "thawing" hơn.
meltage

The factory's meltage process turns scrap metal into ingots.

danh từ
  1. sự nấu chảy
  2. lượng nấu chảy