melting-point
/'meltiɳ'pɔint/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điểm nóng chảy: Nhiệt độ cụ thể tại đó một chất rắn bắt đầu chuyển sang trạng thái lỏng dưới một áp suất nhất định, thường là áp suất khí quyển tiêu chuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The melting-point of ice is 0 degrees Celsius. (Điểm nóng chảy của nước đá là 0 độ C.)
- Scientists recorded the melting-point of the new alloy. (Các nhà khoa học đã ghi lại điểm nóng chảy của hợp kim mới.)
- This metal has a very high melting-point. (Kim loại này có điểm nóng chảy rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a low melting-point": có điểm nóng chảy thấp, thường dùng để mô tả tính chất vật lý hoặc ẩn dụ về sự dễ tan chảy, dễ xúc động.
- Gallium has a surprisingly low melting-point. (Gali có điểm nóng chảy thấp một cách đáng ngạc nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Melting (danh động từ/động từ): sự nóng chảy, tan chảy.
- The melting of the glacier is a serious concern. (Sự tan chảy của sông băng là một mối quan ngại nghiêm trọng.)
Freezing point (danh từ): điểm đông đặc.
- The freezing point of water is the same as the melting-point of ice. (Điểm đông đặc của nước giống với điểm nóng chảy của nước đá.)
Từ đồng nghĩa
- Fusion point (danh từ): điểm nóng chảy (cách gọi khác trong vật lý).
- Liquefaction temperature (danh từ): nhiệt độ hóa lỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'melting-point' vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'melting-point'.)
danh từ
- (vật lý) điểm nóng chảy