melting-pot
/'meltiɳ'pɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nồi nấu kim loại: Dụng cụ dùng để nấu chảy kim loại.
- Nơi hỗn hợp nhiều chủng tộc và văn hóa: Một nơi (thường là một thành phố hoặc quốc gia) nơi nhiều nhóm người từ các nền văn hóa khác nhau sống cùng nhau và dần dần hòa trộn, tạo nên một xã hội thống nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- New York City is often described as a cultural melting-pot. (Thành phố New York thường được mô tả là một nồi nấu chảy văn hóa.)
- The factory uses a large melting-pot for aluminum. (Nhà máy sử dụng một nồi nấu kim loại lớn cho nhôm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go into the melting-pot": (nghĩa bóng) bị biến đổi, bị đưa vào một quá trình thay đổi hoặc tái cấu trúc sâu sắc.
- After the revolution, all the old laws went into the melting-pot. (Sau cuộc cách mạng, tất cả các luật lệ cũ đều bị đưa vào quá trình cải tổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Melting point (n): điểm nóng chảy (nhiệt độ mà một chất rắn chuyển sang thể lỏng).
- The melting point of ice is 0°C. (Điểm nóng chảy của nước đá là 0°C.)
Từ đồng nghĩa
- Crucible: nồi nấu kim loại; (nghĩa bóng) nơi thử thách hoặc hòa trộn.
- Amalgam: sự hỗn hợp, hợp kim (thường dùng cho nghĩa bóng về sự pha trộn).
Thành ngữ liên quan
- Cultural melting-pot: nồi nấu chảy văn hóa (cụm từ phổ biến nhất để mô tả một xã hội đa văn hóa đang hòa nhập).
- America has long been seen as a great cultural melting-pot. (Nước Mỹ từ lâu đã được xem như một nồi nấu chảy văn hóa vĩ đại.)
danh từ
- nồi đúc, nồi nấu kim loại
- nơi đang có sự hỗn hợp nhiều chủng tộc và văn hoá khác nhau
Idioms
- to go into the melting-pot(nghĩa bóng) bị biến đổi