membranule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Giải phẫu học) Màng con: Chỉ một lớp màng nhỏ, mỏng, thường là một phần hoặc một cấu trúc phụ của một màng lớn hơn trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La membranule est une structure délicate. (Màng con là một cấu trúc mỏng manh.)
- Les lésions peuvent affecter la petite membranule. (Các tổn thương có thể ảnh hưởng đến màng con nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản y khoa hoặc giải phẫu học chi tiết, "membranule" có thể được dùng để chỉ các cấu trúc màng cụ thể, chẳng hạn như trong mắt hoặc tai.
- L'examen a révélé une rupture de la membranule. (Cuộc kiểm tra cho thấy một vết rách ở màng con.)
Biến thể và từ gần giống
- Membrane (danh từ giống cái): Màng. Đây là từ gốc, chỉ một lớp mô mỏng nói chung.
- Membraneux / Membraneuse (tính từ): Thuộc về màng, có tính chất của màng.
Từ đồng nghĩa
- Petite membrane: Màng nhỏ.
- Lame mince: Lớp mỏng.
Lưu ý
- "Membranule" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực giải phẫu học, sinh học hoặc y tế. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống cái
- (giải phẫu) màng con