membrure

Học thuật
Thân thiện
membrure

La membrure du navire est solide et bien construite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chân tay: Chỉ các chi của cơ thể người hoặc động vật, thường dùng để nói về hình dáng hoặc cấu trúc của chúng.
    • Rẻ sườn; bộ rẻ sườn (của tàu): Trong ngành hàng hải, chỉ các thanh gỗ hoặc kim loại tạo thành khung sườn của con tàu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La membrure délicate de l'enfant. (Chân tay yếu ớt của đứa trẻ.)
    • Les charpentiers vérifient la solidité de la membrure du navire. (Những người thợ đóng tàu kiểm tra độ vững chắc của bộ rẻ sườn con tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Membrure d'un avion": Khung xương, cấu trúc khung của máy bay.

    • L'inspection de la membrure est essentielle pour la sécurité aérienne. (Việc kiểm tra khung máy baythiết yếu cho an toàn hàng không.)
  • "Fort de membrure": Có cơ thể vạm vỡ, chân tay rắn chắc.

    • C'est un homme fort de membrure. (Đómột người đàn ông thân hình vạm vỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Membre (n.m): Chi, chân tay; thành viên.

    • Il a bougé tous ses membres. (Anh ấy đã cử động tất cả các chi của mình.)
  • Charpente (n.f): Bộ khung, kết cấu khung (của tòa nhà, cơ thể).

    • La charpente du toit. (Kết cấu khung của mái nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Anatomie (n.f): Thân hình, cơ thể (theo góc độ cấu trúc).
  • Carcasse (n.f): Bộ khung, xác (thường dùng cho động vật hoặc đồ vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "membrure")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "membrure")

membrure

La membrure du navire est solide et bien construite.

danh từ giống cái
  1. chân tay
    • Membrure délicate
      chân tay yếu ớt
  2. (hàng hải) rẻ sườn; bộ rẻ sườn (của tàu)

Từ có nhắc đến "membrure"