membrure

danh từ giống cái
  1. chân tay
    • Membrure délicate
      chân tay yếu ớt
  2. (hàng hải) rẻ sườn; bộ rẻ sườn (của tàu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "membrure"

membrure
La membrure du navire est solide et bien construite.