memorabilia
/,memərə'biliə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Những đồ vật lưu niệm, kỷ vật: Chỉ các vật thể được lưu giữ vì chúng gắn liền với một sự kiện, một người, một địa điểm, hoặc một thời kỳ đáng nhớ nào đó. Những đồ vật này có giá trị tưởng niệm hoặc sưu tầm.
- Những sự việc đáng ghi nhớ: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ những ký ức, sự kiện đáng được ghi nhớ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The museum has a collection of war memorabilia. (Bảo tàng có một bộ sưu tập kỷ vật chiến tranh.)
- He collects rock music memorabilia, like old concert posters and guitars. (Anh ấy sưu tầm đồ lưu niệm nhạc rock, như những tấm áp phích buổi hòa nhạc cũ và đàn guitar.)
- The box in the attic is full of family memorabilia. (Chiếc hộp trên gác mái đầy những kỷ vật gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sports memorabilia": Đồ lưu niệm thể thao.
- The signed baseball is valuable sports memorabilia. (Quả bóng chày có chữ ký là một đồ lưu niệm thể thao có giá trị.)
"Historical memorabilia": Kỷ vật lịch sử.
- The auction featured historical memorabilia from the 19th century. (Buổi đấu giá trưng bày các kỷ vật lịch sử từ thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
Memorable (adj): đáng nhớ, khó quên.
- It was a memorable trip. (Đó là một chuyến đi đáng nhớ.)
Memorial (n): đài tưởng niệm, vật kỷ niệm (thường để tôn vinh người đã khuất).
- They built a war memorial in the town square. (Họ đã xây một đài tưởng niệm chiến tranh ở quảng trường thị trấn.)
Từ đồng nghĩa
- Souvenirs: đồ lưu niệm (thường mua trong các chuyến du lịch).
- Relics: di vật, thánh tích (thường cổ xưa và có ý nghĩa tôn giáo hoặc lịch sử).
- Keepsakes: vật kỷ niệm (thường là đồ vật nhỏ, cá nhân).
Lưu ý sử dụng
- "Memorabilia" luôn được dùng ở dạng số nhiều. Dạng số ít "memorabile" cực kỳ hiếm gặp và hầu như không được sử dụng.
- Từ này thường đi kèm với một danh từ bổ nghĩa để chỉ lĩnh vực cụ thể (ví dụ: ).
danh từ số nhiều
- những sự việc đáng ghi nhớ