memorability

/,memərə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
memorability

The phrase's memorability makes it easy to recall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính đáng ghi nhớ, tính dễ nhớ: Chất lượng của một sự vật, sự kiện hoặc con người khiến dễ dàng được ghi nhớ hoặc khó quên.
    • Giá trị đáng nhớ: Phẩm chất xứng đáng được lưu giữ trong ký ức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The memorability of that speech moved the entire audience. (Tính đáng ghi nhớ của bài phát biểu đó đã làm lay động toàn bộ khán giả.)
    • A good logo needs high memorability. (Một logo tốt cần tính dễ nhớ cao.)
    • The event's memorability comes from its unique atmosphere. (Tính đáng nhớ của sự kiện đến từ bầu không khí độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lack of memorability": sự thiếu tính đáng nhớ, sự dễ bị lãng quên.
    • The film suffered from a lack of memorability. (Bộ phim mắc phải sự thiếu tính đáng nhớ.)
  • "true memorability": tính đáng nhớ thực sự, giá trị ghi nhớ đích thực.
    • The true memorability of a melody lies in its emotional impact. (Tính đáng nhớ thực sự của một giai điệu nằmtác động cảm xúc của .)
Biến thể từ gần giống
  • Memorable (adj): đáng nhớ, khó quên.
    • It was a memorable journey. (Đó một hành trình đáng nhớ.)
  • Memorably (adv): một cách đáng nhớ.
    • She performed memorably. ( ấy biểu diễn một cách đáng nhớ.)
  • Memorandum (n): bản ghi nhớ, bị vong lục (một từ riêng biệt, liên quan đến việc ghi chép).
Từ đồng nghĩa
  • Unforgettableness: tính khó quên.
  • Remarkableness: tính đáng chú ý, nổi bật.
  • Notability: tầm quan trọng đáng chú ý.
Từ trái nghĩa
  • Forgettableness: tính dễ quên.
    • The forgettableness of the lecture was disappointing. (Tính dễ quên của bài giảng thật đáng thất vọng.)
  • Insignificance: sự không quan trọng, tầm thường.
memorability

The phrase's memorability makes it easy to recall.

danh từ
  1. tính đáng ghi nhớ, tính không quên được