memorandum

/,memə'rændə/
Học thuật
Thân thiện
memorandum

The manager sends a memorandum to all department heads.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản ghi nhớ, bản ghi chép: Một văn bản ngắn gọn, thường không chính thức, được viết ra để ghi lại thông tin, thỏa thuận hoặc để nhắc nhở.
    • Giác thư, bị vong lục: Trong ngoại giao, đây một văn bản chính thức ghi lại các điểm chính của một cuộc thảo luận hoặc đề xuất một vấn đề.
    • Bản ghi điều khoản: Trong pháp , một tài liệu ghi lại các điều khoản của một thỏa thuận hoặc hợp đồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I sent a memorandum to all staff about the new policy. (Tôi đã gửi một bản ghi nhớ đến toàn thể nhân viên về chính sách mới.)
    • The two countries exchanged memoranda on the issue. (Hai quốc gia đã trao đổi các giác thư về vấn đề này.)
    • The lawyer prepared a memorandum of understanding for the partners. (Luật sư đã soạn một bản ghi nhớ thỏa thuận cho các đối tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Memorandum of Understanding (MoU)": Bản ghi nhớ thỏa thuận, một tài liệu chính thức hơn mô tả một thỏa thuận song phương hoặc đa phương.

    • The companies signed a Memorandum of Understanding to explore a joint venture. (Các công ty đã một Bản ghi nhớ thỏa thuận để khám phá một liên doanh.)
  • "Internal memorandum": Bản ghi nhớ nội bộ, thường được sử dụng để truyền đạt thông tin trong một tổ chức.

    • The manager circulated an internal memorandum regarding the office move. (Người quản lý đã phổ biến một bản ghi nhớ nội bộ liên quan đến việc chuyển văn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Memo (n): Từ viết tắt thông dụng của "memorandum", cùng nghĩa.

    • I'll send you a quick memo about the meeting. (Tôi sẽ gửi bạn một bản ghi nhớ nhanh về cuộc họp.)
  • Memoranda (n): Dạng số nhiều chính thức của "memorandum".

    • All the memoranda from the conference were filed. (Tất cả các bản ghi nhớ từ hội nghị đã được lưu hồ sơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Note: Ghi chú (thường ngắn ít chính thức hơn).
  • Minute: Biên bản (thường ghi chép chi tiết diễn biến cuộc họp).
  • Communication: Thông báo, công văn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "memorandum")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "memorandum")

memorandum

The manager sends a memorandum to all department heads.

danh từ, số nhiều memorandum /,memə'rændem/, memorandums /,meme'rændəmz/
  1. sự ghi để nhớ
    • to make a memoranda of something
      ghi một chuyện để nhớ
  2. (ngoại giao) giác thư, bị vong lục
  3. (pháp ) bản ghi điều khoản (của giao kèo)
  4. (thương nghiệp) bản sao, thư báo

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "memorandum"