memoranda

/,memə'rændə/
Học thuật
Thân thiện
memoranda

The lawyer reviewed the memoranda before the meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều của 'memorandum'):
    • Bản ghi nhớ, bản ghi chép: Một văn bản ngắn ghi lại các sự kiện, thỏa thuận hoặc thông tin để tham khảo hoặc nhắc nhở trong tương lai.
    • Giác thư, bị vong lục: Trong ngoại giao, đây một văn bản chính thức ghi lại các chi tiết của một cuộc thảo luận hoặc đề xuất, thường ít trang trọng hơn một hiệp ước.
    • Bản ghi nhớ nội bộ: Một thông báo hoặc hướng dẫn bằng văn bản được lưu hành trong một tổ chức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The manager circulated several memoranda about the new policy. (Người quản lý đã phát hành một số bản ghi nhớ về chính sách mới.)
    • All the memoranda from the meeting have been filed. (Tất cả các bản ghi nhớ từ cuộc họp đã được lưu vào hồ sơ.)
    • Diplomatic memoranda were exchanged between the two embassies. (Các giác thư ngoại giao đã được trao đổi giữa hai đại sứ quán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To issue memoranda": ban hành, phát hành các bản ghi nhớ.

    • The department head issues weekly memoranda to the staff. (Trưởng phòng ban hành các bản ghi nhớ hàng tuần cho nhân viên.)
  • "Confidential memoranda": các bản ghi nhớ mật.

    • The confidential memoranda were stored in a secure safe. (Các bản ghi nhớ mật được cất giữ trong một két sắt an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Memorandum (danh từ, số ít): bản ghi nhớ.

    • Please refer to the memorandum dated October 10th. (Vui lòng tham khảo bản ghi nhớ ngày 10 tháng 10.)
  • Memo (danh từ, viết tắt thông dụng của memorandum): bản ghi nhớ, thông báo nội bộ.

    • I sent you a memo about the schedule change. (Tôi đã gửi bạn một thông báo nội bộ về việc thay đổi lịch trình.)
Từ đồng nghĩa
  • Notes: các ghi chú.
  • Minutes: biên bản (cuộc họp).
  • Bulletins: các thông báo, bản tin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'memoranda')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ 'memoranda')

memoranda

The lawyer reviewed the memoranda before the meeting.

danh từ, số nhiều memorandum /,memə'rændem/, memorandums /,meme'rændəmz/
  1. sự ghi để nhớ
    • to make a memoranda of something
      ghi một chuyện để nhớ
  2. (ngoại giao) giác thư, bị vong lục
  3. (pháp ) bản ghi điều khoản (của giao kèo)
  4. (thương nghiệp) bản sao, thư báo

Từ đồng nghĩa