memorizer

memorizer

A student is a good memorizer of vocabulary words.

Định nghĩa

Danh từ: Người học thuộc lòng, người ghi nhớ bằng cách lặp đi lặp lại – "memorizer" chỉ một người thói quen hoặc phương pháp học thuộc lòng kiến thức, thông qua việc lặp đi lặp lại nhiều lần không nhất thiết phải hiểu sâu.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người học thuộc lòng thơ rất giỏi, có thể đọc lại toàn bộ các câu thơ sau khi chỉ đọc chúng một lần.)
  • (Trong nền giáo dục truyền thống, học sinh thường được kỳ vọng những người học thuộc lòng hơn những người tư duy phản biện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a memorizer of facts": một người ghi nhớ các sự kiện một cách máy móc.
    • He is a memorizer of historical dates but struggles to understand their significance. (Anh ấy người ghi nhớ các ngày tháng lịch sử nhưng gặp khó khăn trong việc hiểu ý nghĩa của chúng.)
  • "rote memorizer": người học vẹt, học thuộc lòng một cách máy móc.
    • Rote memorizers often perform well on tests but lack deeper understanding. (Những người học vẹt thường làm bài kiểm tra tốt nhưng thiếu sự hiểu biết sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Memorize (động từ): học thuộc lòng, ghi nhớ.
    • Students need to memorize the multiplication table. (Học sinh cần học thuộc lòng bảng cửu chương.)
  • Memorization (danh từ): sự học thuộc lòng, quá trình ghi nhớ.
    • Memorization is a key skill in language learning. (Việc học thuộc lòng một kỹ năng quan trọng trong việc học ngôn ngữ.)
  • Memorial (danh từ/tính từ): đài tưởng niệm, để tưởng nhớ (không liên quan trực tiếp đến "memorizer", nhưng cùng gốc từ "memory").
Từ đồng nghĩa
  • Rote learner: người học vẹt.
  • Reciter: người đọc thuộc lòng (thường dùng trong bối cảnh thơ ca hoặc văn bản).
  • Retainer: người ghi nhớ (ít phổ biến hơn, thường chỉ người giữ thông tin trong đầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Learn by heart: học thuộc lòng.
    • She learned the speech by heart and delivered it flawlessly. ( ấy đã học thuộc lòng bài phát biểu trình bày một cách hoàn hảo.)
  • Commit to memory: ghi nhớ vào trí nhớ.
    • He committed all the passwords to memory. (Anh ấy đã ghi nhớ tất cả mật khẩu vào trí nhớ.)
Thành ngữ liên quan
  • Photographic memory: trí nhớ nhiếp ảnh (khả năng ghi nhớ chi tiết như chụp ảnh).
    • He has a photographic memory, so he is a natural memorizer. (Anh ấy trí nhớ nhiếp ảnh, vậy anh ấy một người ghi nhớ bẩm sinh.)
  • Memory like a sieve: trí nhớ kém (ngược lại với "memorizer").
    • I have a memory like a sieve, unlike a good memorizer. (Tôi trí nhớ kém như cái rây, khác với một người ghi nhớ giỏi.)

Từ gần giống