memory loss
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự mất trí nhớ: "memory loss" chỉ tình trạng mất một phần hoặc toàn bộ khả năng ghi nhớ, thường do bệnh lý, chấn thương, hoặc lão hóa. Tình trạng này có thể ảnh hưởng đến ký ức ngắn hạn hoặc dài hạn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy bị mất trí nhớ nghiêm trọng sau vụ tai nạn.)
- (Mất trí nhớ là triệu chứng phổ biến của bệnh Alzheimer.)
- (Bệnh nhân bị mất trí nhớ tạm thời do thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"partial memory loss": mất trí nhớ một phần, chỉ quên một số sự kiện hoặc thông tin cụ thể.
- After the stroke, he had partial memory loss but could still recall his family. (Sau cơn đột quỵ, anh ấy bị mất trí nhớ một phần nhưng vẫn nhớ được gia đình.)
"short-term memory loss": mất trí nhớ ngắn hạn, khó ghi nhớ thông tin mới trong thời gian ngắn.
- Short-term memory loss makes it hard for her to remember what she just ate. (Mất trí nhớ ngắn hạn khiến cô ấy khó nhớ mình vừa ăn gì.)
"long-term memory loss": mất trí nhớ dài hạn, quên đi các sự kiện hoặc ký ức trong quá khứ.
- Long-term memory loss is often seen in advanced dementia. (Mất trí nhớ dài hạn thường thấy ở giai đoạn cuối của chứng mất trí.)
Biến thể và từ gần giống
Memory (n): trí nhớ, ký ức.
- Her memory of childhood is vivid. (Ký ức tuổi thơ của cô ấy rất sống động.)
Loss (n): sự mất mát.
- The loss of his keys caused a delay. (Việc mất chìa khóa đã gây ra sự chậm trễ.)
Amnesia (n): chứng mất trí nhớ (thường do y tế hoặc chấn thương).
- The patient was diagnosed with amnesia after the fall. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng mất trí nhớ sau cú ngã.)
Từ đồng nghĩa
- Amnesia: mất trí nhớ (thuật ngữ y khoa).
- Forgetfulness: sự hay quên (mức độ nhẹ hơn, không phải bệnh lý).
- Blackout: mất trí nhớ tạm thời (thường do rượu hoặc chấn thương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
"a blank": trống rỗng (ám chỉ không nhớ gì).
- I drew a blank when asked about the meeting. (Tôi hoàn toàn trống rỗng khi được hỏi về cuộc họp.)
"lose one's memory": mất trí nhớ (dạng động từ).
- He lost his memory after the surgery. (Anh ấy đã mất trí nhớ sau ca phẫu thuật.)