memorialise

/mi'mɔ:riəlaiz/ Cách viết khác : (memorialise) /mi'mɔ:riəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
memorialise

The community gathered to memorialise the town's founder with a new statue.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm lễ kỷ niệm, tưởng nhớ: Hành động tạo ra một nghi lễ, đài tưởng niệm, hoặc sự kiện để ghi nhớ tôn vinh một người, một sự kiện hoặc một nhóm người trong quá khứ.
    • Ghi lại, lưu giữ (cho hậu thế): Hành động ghi chép, lưu trữ một cách trang trọng để đảm bảo ký ức về ai đó hoặc điều đó không bị lãng quên.
dụ sử dụng
  • (Cộng đồng tụ tập để tưởng niệm những người lính đã hy sinh trong chiến tranh.)
  • (Cuốn sách được viết để lưu giữ câu chuyện cuộc đời của bà cô ấy.)
  • (Một bức tượng được dựng lên để kỷ niệm người sáng lập thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To memorialise an agreement": Ghi lại một cách chính thức, thường bằng văn bản, để làm bằng chứng cho một thỏa thuận.
    • The treaty was memorialised in a formal document signed by both parties. (Hiệp ước đã được ghi chép chính thức trong một văn bản được cả hai bên ký kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Memorial (danh từ): Đài tưởng niệm, vật kỷ niệm.
    • The war memorial is visited by thousands each year. (Đài tưởng niệm chiến tranh được hàng nghìn người viếng thăm mỗi năm.)
  • Memorialization (danh từ): Sự tưởng niệm, hành động hoặc quá trình tạo ra đài tưởng niệm.
    • The memorialization of historical events is important for education. (Việc tưởng niệm các sự kiện lịch sử rất quan trọng cho giáo dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Commemorate: Kỷ niệm, tưởng nhớ (nhấn mạnh đến nghi lễ hoặc hành động công khai).
  • Honour: Tôn vinh, thể hiện sự kính trọng.
  • Immortalise: Lưu danh muôn thuở, làm cho bất tử trong ký ức.
Từ trái nghĩa
  • Forget: Lãng quên.
  • Disregard: Không quan tâm, bỏ qua.
  • Neglect: Sao lãng, không chú ý đến.
memorialise

The community gathered to memorialise the town's founder with a new statue.

ngoại động từ
  1. kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm
  2. đưa đơn thỉnh nguyện, đưa bản kiến nghị (cho ai)