men-of-war
/'mænəv'wɔ:/ Cách viết khác : (man-o'-war) /'mænəv'wɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều: men-of-war):
- Tàu chiến (có trang bị vũ khí): Từ này dùng để chỉ một con tàu, đặc biệt là tàu buồm, được trang bị vũ khí và thuộc về hải quân, dùng cho mục đích chiến đấu. Đây là thuật ngữ lịch sử, thường chỉ các tàu chiến từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 19.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fleet consisted of several powerful men-of-war. (Hạm đội bao gồm nhiều tàu chiến hùng mạnh.)
- In the 18th century, a first-rate man-of-war could carry over 100 guns. (Vào thế kỷ 18, một tàu chiến hạng nhất có thể mang theo hơn 100 khẩu đại bác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ship of the line": Đây là một thuật ngữ đồng nghĩa chuyên ngành hơn, chỉ các men-of-war đủ mạnh để xếp thành đội hình chiến tuyến (line of battle) trong hải chiến.
- The vessel was not just a frigate; it was a mighty ship of the line, a true man-of-war. (Con tàu không chỉ là một tàu frigate; nó là một tàu chiến tuyến hùng mạnh, một tàu chiến thực thụ.)
Biến thể và từ gần giống
Man-of-war (số ít): Dạng số ít của từ.
- A solitary man-of-war patrolled the coast. (Một tàu chiến đơn độc tuần tra dọc bờ biển.)
Warship (n): Tàu chiến (từ hiện đại và tổng quát hơn, không mang sắc thái lịch sử cụ thể như "man-of-war").
- Battleship (n): Thiết giáp hạm (một loại tàu chiến lớn, hạng nặng thời hiện đại).
Từ đồng nghĩa
- Warship: tàu chiến.
- Naval vessel: tàu hải quân.
- Ship of the line: tàu chiến tuyến (như đã giải thích ở trên).
Lưu ý
- Phân biệt với "Portuguese man-of-war": Cụm từ "Portuguese man-of-war" (hoặc đơn giản là "man-of-war") còn là tên một loài sinh vật biển có độc, trông giống như sứa. Đây là một nghĩa hoàn toàn khác.
- We saw a beautiful but dangerous Portuguese man-of-war floating near the shore. (Chúng tôi thấy một con sứa độc Portuguese man-of-war xinh đẹp nhưng nguy hiểm đang trôi gần bờ.)
danh từ, số nhiều men-of-war
- tàu chiến