menacingly
/'menəsiɳli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách đe dọa, với vẻ đe dọa: Dùng để mô tả một hành động, lời nói, hoặc biểu hiện mang tính chất đe dọa, gây sợ hãi hoặc ám chỉ mối nguy hiểm sắp xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The dog growled menacingly at the stranger. (Con chó gầm gừ một cách đe dọa với người lạ.)
- He leaned forward and spoke menacingly. (Anh ta nghiêng người về phía trước và nói với vẻ đe dọa.)
- Dark clouds gathered menacingly over the city. (Những đám mây đen kéo đến đầy đe dọa trên bầu trời thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to look at someone menacingly": nhìn ai đó với ánh mắt đe dọa.
- The villain looked at the hero menacingly before the fight. (Kẻ phản diện nhìn người anh hùng với ánh mắt đe dọa trước trận chiến.)
- "to advance menacingly": tiến lại gần một cách đe dọa.
- The figure advanced menacingly through the fog. (Bóng người tiến lại gần một cách đầy đe dọa xuyên qua màn sương.)
Biến thể và từ gần giống
- Menacing (tính từ): có vẻ đe dọa, nguy hiểm.
- He had a menacing look in his eyes. (Anh ta có ánh mắt đe dọa.)
- Menace (danh từ): mối đe dọa, sự đe dọa.
- Pollution is a menace to public health. (Ô nhiễm là một mối đe dọa đối với sức khỏe cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Threateningly: một cách đe dọa.
- Intimidatingly: một cách đáng sợ, có tính hăm dọa.
- Ominously: một cách đầy ám chỉ xấu, một cách dữ dội (thường về điềm báo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với phó từ 'menacingly')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với phó từ 'menacingly')