mendélévium

Học thuật
Thân thiện
mendélévium

Un chimiste observe un échantillon de mendélévium dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hóa học) Mendelevi: Tên một nguyên tố hóa học phóng xạ, nhân tạo, hiệu là Md số nguyên tử 101 trong bảng tuần hoàn. được đặt theo tên nhà hóa học người Nga Dmitri Mendeleev, người tạo ra bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mendélévium est un élément synthétique. (Mendelevi là một nguyên tố tổng hợp.)
    • Les propriétés chimiques du mendélévium sont étudiées en laboratoire. (Các tính chất hóa học của mendelevi được nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "isotope de mendélévium": đồng vị của mendelevi.
    • Le mendélévium-258 est l'un des isotopes les plus stables de cet élément. (Mendelevi-258 là một trong những đồng vị ổn định nhất của nguyên tố này.)
Biến thể từ gần giống
  • Mendelevium (danh từ, tiếng Anh): mendelevi.
  • Mendeleev (danh từ riêng): Dmitri Mendeleev, nhà khoa học được vinh danh.
Từ đồng nghĩa
  • Element 101: Nguyên tố 101 (cách gọi theo số nguyên tử).
  • Md: Ký hiệu hóa học của mendelevi.
Thông tin bổ sung
  • Lưu ý: "Mendélévium" là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản hóa học, vậthạt nhân hoặc bối cảnh học thuật. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
mendélévium

Un chimiste observe un échantillon de mendélévium dans son laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) mendelevi