mendélisme

Học thuật
Thân thiện
mendélisme

Le mendélisme explique comment les traits se transmettent des parents aux enfants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyết Măng-đen: Một học thuyết trong sinh vật học di truyền học, do Gregor Mendel đề xướng, giải thích các quy luật cơ bản về sự di truyền các tính trạng từ bố mẹ sang con cái thông qua các yếu tố di truyền (sau này được gọi là gen).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mendélisme est à la base de la génétique moderne. (Thuyết Măng-đennền tảng của di truyền học hiện đại.)
    • L'étude du mendélisme permet de comprendre la transmission des caractères héréditaires. (Việc nghiên cứu thuyết Măng-đen cho phép hiểu được sự truyền lại các tính trạng di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les lois du mendélisme": Các định luật của thuyết Măng-đen.
    • Les lois du mendélisme s'appliquent à de nombreux organismes vivants. (Các định luật của thuyết Măng-đen áp dụng cho nhiều loài sinh vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Mendélien (tính từ): (thuộc về) Măng-đen, theo thuyết Măng-đen.
    • Une maladie mendélienne est une maladie héréditaire qui suit les lois de Mendel. (Một bệnh di truyền kiểu Măng-đenmột bệnh di truyền tuân theo các định luật của Mendel.)
Từ đồng nghĩa
  • Lois de Mendel: Các định luật Mendel (cách gọi khác để chỉ nội dung cốt lõi của học thuyết).
  • Génétique mendélienne: Di truyền học Mendel (một lĩnh vực nghiên cứu dựa trên học thuyết này).
mendélisme

Le mendélisme explique comment les traits se transmettent des parents aux enfants.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học, sinhhọc) thuyết Măng-đen