mendelian
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về Gregor Mendel hoặc liên quan đến ông: Chỉ những gì liên quan đến nhà khoa học Gregor Mendel, người đặt nền móng cho di truyền học hiện đại.
- Theo định luật di truyền của Mendel: Chỉ các hiện tượng, nguyên tắc di truyền tuân theo các quy luật mà Mendel đã phát hiện, như quy luật phân li và quy luật phân li độc lập.
Danh từ:
- Người theo thuyết di truyền của Mendel: Chỉ một nhà khoa học hoặc người ủng hộ, nghiên cứu theo các học thuyết di truyền cổ điển do Gregor Mendel đề ra.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The inheritance of seed color in peas is a classic mendelian trait. (Sự di truyền màu hạt ở đậu Hà Lan là một tính trạng mendelian kinh điển.)
- We studied mendelian genetics in biology class. (Chúng tôi đã học về di truyền học mendelian trong lớp sinh học.)
Danh từ:
- Early 20th-century geneticists were often strict mendelians. (Các nhà di truyền học đầu thế kỷ 20 thường là những người theo thuyết Mendel chính thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mendelian inheritance": di truyền theo kiểu Mendel.
- Cystic fibrosis is caused by a defect that follows a simple mendelian inheritance pattern. (Bệnh xơ nang được gây ra bởi một khiếm khuyết di truyền theo kiểu di truyền Mendel đơn giản.)
"mendelian ratio": tỷ lệ Mendel.
- The 3:1 phenotypic ratio in the F2 generation is a classic mendelian ratio. (Tỷ lệ kiểu hình 3:1 ở thế hệ F2 là một tỷ lệ Mendel kinh điển.)
Biến thể và từ gần giống
Mendelism (n): Thuyết di truyền Mendel, học thuyết dựa trên các công trình của Gregor Mendel.
- The principles of Mendelism form the foundation of classical genetics. (Các nguyên lý của học thuyết Mendel tạo nên nền tảng của di truyền học cổ điển.)
Non-mendelian (adj): Không theo quy luật Mendel, dùng để chỉ các kiểu di truyền không tuân theo các quy luật đơn giản của Mendel (ví dụ: di truyền liên kết với giới tính, di truyền ngoài nhân).
- Mitochondrial DNA inheritance is an example of non-mendelian inheritance. (Sự di truyền DNA ty thể là một ví dụ về di truyền không theo kiểu Mendel.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Classically genetic: (thuộc về) di truyền học cổ điển.
- Danh từ:
- Mendelist: người theo thuyết Mendel (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "mendelian" vì đây là một thuật ngữ khoa học.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mendelian" vì đây là một thuật ngữ chuyên ngành.)
Adjective
- thuộc, liên quan tới Gregor Mendel (một nhà khoa học người Áo), hay theo định luật di truyền của Mendel
Noun
- người theo thuyết di truyền của Mendel