mendelsohn
Định nghĩa
Danh từ riêng: "Mendelsohn" là họ của một kiến trúc sư người Đức gốc Do Thái, Erich Mendelsohn (1887–1953), người đã di cư đến Palestine vào năm 1937. Ông nổi tiếng với phong cách kiến trúc biểu hiện (Expressionist), đặc biệt là các công trình như Tháp Einstein (Einstein Tower) ở Đức và các tòa nhà tại Israel.
Ví dụ sử dụng
- (Erich Mendelsohn đã thiết kế Tháp Einstein nổi tiếng ở Potsdam.)
- (Phong cách kiến trúc của Mendelsohn được đặc trưng bởi các hình khối cong, năng động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mendelsohn's influence": ảnh hưởng của Mendelsohn đối với kiến trúc hiện đại.
- Mendelsohn's influence can be seen in many modernist buildings in Israel. (Ảnh hưởng của Mendelsohn có thể thấy trong nhiều tòa nhà hiện đại ở Israel.)
"Mendelsohn's migration": cuộc di cư của Mendelsohn, phản ánh sự dịch chuyển của các nghệ sĩ Do Thái khỏi châu Âu trong Thế chiến II.
- Mendelsohn's migration to Palestine in 1937 marked a turning point in his career. (Cuộc di cư của Mendelsohn đến Palestine năm 1937 đánh dấu bước ngoặt trong sự nghiệp của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Mendelsohnian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách kiến trúc của Mendelsohn.
- The building has a Mendelsohnian aesthetic with its sweeping curves. (Tòa nhà mang thẩm mỹ Mendelsohnian với những đường cong uốn lượn.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Mendelsohn" là tên riêng. Tuy nhiên, có thể tham khảo:
- Kiến trúc sư biểu hiện: chỉ những người theo trường phái Expressionist như Mendelsohn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan vì "Mendelsohn" là tên riêng chuyên ngành.