mendelssohn

mendelssohn

A conductor leads an orchestra in a performance of Mendelssohn's music.

Định nghĩa

mendelssohn (Danh từ riêng): - Nhạc người Đức nhà soạn nhạc lãng mạn: "mendelssohn" dùng để chỉ Felix Mendelssohn (1809-1847), một nhà soạn nhạc người Đức nổi tiếng thuộc thời kỳ Lãng mạn, nổi bật với các tác phẩm cho dàn nhạc hợp xướng.

dụ sử dụng
  • (Mendelssohn đã sáng tác "Hành khúc đám cưới" nổi tiếng cho vở kịch Giấc mơ đêm .)
  • (Buổi hòa nhạc trình diễn một bản giao hưởng của Mendelssohn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mendelssohn's style": phong cách âm nhạc đặc trưng của Mendelssohn, thường mang tính nhẹ nhàng, duyên dáng giàu giai điệu.
    • Many music critics praise Mendelssohn's style for its clarity and elegance. (Nhiều nhà phê bình âm nhạc ca ngợi phong cách của Mendelssohn sự rõ ràng thanh lịch của .)
Biến thể từ gần giống
  • Mendelssohnian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Mendelssohn.
    • The Mendelssohnian influence is evident in this piece. (Ảnh hưởng của Mendelssohn rõ ràng trong tác phẩm này.)
Từ đồng nghĩa
  • Felix Mendelssohn: tên đầy đủ của nhạc .
  • Composer: nhà soạn nhạc (dùng chung cho các nhạc sáng tác).
  • Romantic composer: nhà soạn nhạc thời kỳ Lãng mạn.
Các cụm từ liên quan
  • Mendelssohn's works: các tác phẩm của Mendelssohn.
    • Mendelssohn's works include symphonies, concertos, and oratorios. (Các tác phẩm của Mendelssohn bao gồm giao hưởng, concerto oratorio.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a Mendelssohn: (hiếm) dùng để chỉ một người tài năng âm nhạc xuất chúng, đặc biệt trong sáng tác.
    • He is not just a pianist; he is a Mendelssohn in the making. (Anh ấy không chỉ một nghệ sĩ dương cầm; anh ấy một Mendelssohn đang hình thành.)