mendigoter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (từ thông tục):
- Ăn mày, ăn xin: Hành động xin tiền, thức ăn hoặc các thứ khác từ người khác, thường là ở nơi công cộng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Il mendigote depuis des années dans cette rue. (Anh ta đã ăn mày nhiều năm trên con phố này.)
- Elle a honte, mais elle est obligée de mendigoter pour survivre. (Cô ấy xấu hổ, nhưng buộc phải ăn xin để sống sót.)
- Ne mendigote pas, trouve un travail ! (Đừng có ăn mày nữa, hãy tìm một công việc đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mendigoter quelques pièces": ăn xin vài đồng xu.
- Le vieil homme mendigotait quelques pièces près de la gare. (Ông lão ăn xin vài đồng xu gần nhà ga.)
- "Mendigoter de la nourriture": ăn xin thức ăn.
- Les enfants mendigotaient de la nourriture sur le marché. (Những đứa trẻ ăn xin thức ăn ở chợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Mendiant/Mendiante (danh từ): người ăn mày, kẻ ăn xin.
- Un mendiant lui a demandé de l'argent. (Một người ăn mày đã xin tiền anh ta.)
- Mendicité (danh từ): hành động ăn xin, tình trạng ăn xin.
- La mendicité est interdite dans le centre-ville. (Hành động ăn xin bị cấm trong trung tâm thành phố.)
- Quêter (động từ): xin tiền (thường cho mục đích từ thiện, ít mang sắc thái tiêu cực như "mendigoter").
- Ils quêtent pour une association caritative. (Họ quyên góp tiền cho một hiệp hội từ thiện.)
Từ đồng nghĩa
- Quémander: van xin, nài nỉ (mang sắc thái khẩn khoản, đôi khi phiền phức).
- Tendre la main: chìa tay ra xin (cách nói hình tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho từ "mendigoter".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mendigoter".
động từ
- (thông tục) ăn mày, ăn xin