menhaden
/men'heidn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá mòi dầu: Một loài cá biển thuộc họ Clupeidae, sống ở vùng biển Bắc Mỹ, có thân hình bẹt và chứa nhiều dầu. Chúng thường được đánh bắt để sản xuất bột cá, dầu cá và phân bón.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The menhaden population is crucial for the marine ecosystem. (Quần thể cá mòi dầu rất quan trọng đối với hệ sinh thái biển.)
- Fishermen catch large schools of menhaden for industrial processing. (Ngư dân đánh bắt những đàn cá mòi dầu lớn để chế biến công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"menhaden fishery": ngành đánh bắt cá mòi dầu.
- The menhaden fishery is a major industry along the Atlantic coast. (Ngành đánh bắt cá mòi dầu là một ngành công nghiệp chính dọc theo bờ biển Đại Tây Dương.)
"menhaden oil": dầu cá mòi dầu.
- Menhaden oil is rich in omega-3 fatty acids. (Dầu cá mòi dầu rất giàu axit béo omega-3.)
Biến thể và từ gần giống
- Bunker (n): Một tên gọi khác phổ biến cho cá menhaden, đặc biệt được sử dụng trong ngữ cảnh đánh bắt làm mồi câu.
- Pogy (n): Một tên gọi địa phương khác cho cá menhaden ở một số vùng.
Từ đồng nghĩa
- Brevoortia tyrannus: Tên khoa học của loài cá menhaden phổ biến ở Đại Tây Dương.
- Fatback: Một tên gọi thông tục khác, nhấn mạnh đặc điểm nhiều dầu của cá.
danh từ
- (động vật học) cá mòi dầu