meningitis

/,menin'dʤaitis/
Học thuật
Thân thiện
meningitis

A doctor explains meningitis symptoms to a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Viêm màng não: Một bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng đặc trưng bởi tình trạng viêm của màng não - các bao quanh não tủy sống. Bệnh thường do nhiễm vi khuẩn hoặc virus, với các triệu chứng như sốt, đau đầu dữ dội cứng cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The child was hospitalized with suspected bacterial meningitis. (Đứa trẻ đã được nhập viện nghi ngờ viêm màng não do vi khuẩn.)
    • Vaccination can prevent some forms of meningitis. (Tiêm chủng có thể ngăn ngừa một số dạng viêm màng não.)
    • Early diagnosis of meningitis is crucial for effective treatment. (Chẩn đoán sớm viêm màng não rất quan trọng để điều trị hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aseptic meningitis": Viêm màng nãokhuẩn, thường chỉ tình trạng viêm màng não không phải do vi khuẩn gây ra, có thể do virus, thuốc hoặc các bệnh khác.

    • The patient was diagnosed with aseptic meningitis, likely of viral origin. (Bệnh nhân được chẩn đoán viêm màng nãokhuẩn, khả năng do virus.)
  • "Meningitis outbreak": Dịch viêm màng não, chỉ sự bùng phát nhiều ca bệnh trong một cộng đồng hoặc khu vực trong một khoảng thời gian.

    • Health authorities are working to contain the meningitis outbreak in the region. (Cơ quan y tế đang nỗ lực kiểm soát dịch viêm màng não trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Meningeal (tính từ): thuộc về màng não.

    • Meningeal irritation can cause a stiff neck. (Kích thích màng não có thể gây cứng cổ.)
  • Meningococcus (danh từ): não cầu, một loại vi khuẩn thường gây viêm màng não.

    • Meningococcus is a leading cause of bacterial meningitis. (Não cầu một nguyên nhân hàng đầu gây viêm màng não do vi khuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cerebromeningitis (danh từ, y học): viêm não màng não (thường chỉ tình trạng viêm cả não màng não, nhưng trong ngữ cảnh chung có thể được dùng gần nghĩa).
  • Leptomeningitis (danh từ, y học chuyên sâu): viêm màng nhện màng mềm, một dạng viêm màng não cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "meningitis")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "meningitis")

meningitis

A doctor explains meningitis symptoms to a patient.

danh từ
  1. (y học) viêm màng não

Từ chứa "meningitis"