meningocele

Định nghĩa

Danh từ: - Thoát vị màng não: Một dị tật bẩm sinh của hệ thần kinh trung ương, trong đó một túi chứa dịch não tủy (nhưng không chứa thần kinh) nhô ra từ não hoặc màng não tủy sống.

dụ sử dụng
  • (Trẻ sơ sinh được chẩn đoán mắc thoát vị màng não ngay sau khi sinh.)
  • (Phẫu thuật thường được yêu cầu để sửa chữa thoát vị màng não ngăn ngừa nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "meningocele repair": quy trình phẫu thuật sửa chữa thoát vị màng não.

    • The neurosurgeon performed a successful meningocele repair on the newborn. (Bác sĩ phẫu thuật thần kinh đã thực hiện thành công ca sửa chữa thoát vị màng não cho trẻ sơ sinh.)
  • "meningocele vs. myelomeningocele": so sánh giữa thoát vị màng não (chỉ chứa dịch) thoát vị tủy-màng não (chứa cả thần kinh).

    • Unlike a meningocele, a myelomeningocele contains nerve tissue and often leads to more severe neurological deficits. (Không giống như thoát vị màng não, thoát vị tủy-màng não chứa thần kinh thường dẫn đến các khiếm khuyết thần kinh nghiêm trọng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Meningocele (n): dạng số ít.
  • Meningoceles (n): dạng số nhiều.
  • Meningocele-related (adj): liên quan đến thoát vị màng não.
    • The study focused on meningocele-related complications in infants. (Nghiên cứu tập trung vào các biến chứng liên quan đến thoát vị màng nãotrẻ sơ sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Meningeal hernia: thoát vị màng não (thuật ngữ y khoa tương tự).
  • Cerebrospinal fluid sac: túi chứa dịch não tủy (mô tả cấu trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Protrude from: nhô ra từ.

    • The sac protrudes from the spinal column in cases of meningocele. (Túi nhô ra từ cột sống trong các trường hợp thoát vị màng não.)
  • Contain within: chứa trong.

    • The meningocele sac contains cerebrospinal fluid within its walls. (Túi thoát vị màng não chứa dịch não tủy bên trong thành của .)
Thành ngữ liên quan
  • "born with a meningocele": sinh ra với thoát vị màng não.
    • Children born with a meningocele often require lifelong medical monitoring. (Trẻ em sinh ra với thoát vị màng não thường cần theo dõi y tế suốt đời.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "meningocele"

meningocele
A newborn baby is being examined for a meningocele on the lower back.