meniscus
Định nghĩa
Danh từ (Vật lý):
- Mặt khum: "Meniscus" chỉ bề mặt cong của một chất lỏng không chảy rối trong một ống thẳng đứng, thường thấy ở ống nghiệm hoặc ống mao dẫn. Độ cong này do sức căng bề mặt và lực dính ướt gây ra. Nếu chất lỏng dính ướt thành ống (như nước), mặt khum lõm xuống; nếu không dính ướt (như thủy ngân), mặt khum lồi lên.
Danh từ (Quang học):
- Thấu kính khum: "Meniscus" là một loại thấu kính có một mặt lõm và một mặt lồi. Loại thấu kính này thường được dùng để điều chỉnh quang sai trong các hệ thống quang học.
Danh từ (Giải phẫu):
- Sụn chêm: "Meniscus" là một đĩa sụn hình lưỡi liềm nằm giữa các đầu xương tại khớp, chẳng hạn như khớp gối. Nó hoạt động như một bộ đệm, giúp giảm ma sát và phân phối trọng lượng khi khớp cử động.
Ví dụ sử dụng
- Vật lý: (Mặt khum của nước trong ống thủy tinh là lõm xuống.)
- Quang học: (Máy ảnh này sử dụng thấu kính khum để giảm méo hình.)
- Giải phẫu: (Anh ấy bị rách sụn chêm ở đầu gối trong trận bóng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Meniscus tear (Rách sụn chêm): Một chấn thương phổ biến ở khớp gối, cần phẫu thuật hoặc vật lý trị liệu.
- The doctor diagnosed a torn meniscus after the MRI scan. (Bác sĩ chẩn đoán rách sụn chêm sau khi chụp cộng hưởng từ.)
- Meniscus lens (Thấu kính khum): Dùng trong kính hiển vi và ống nhòm để cải thiện độ rõ nét.
- A meniscus lens is often used in eyepieces. (Thấu kính khum thường được dùng trong thị kính.)
Biến thể và từ gần giống
- Meniscectomy (Phẫu thuật cắt bỏ sụn chêm): Thủ thuật loại bỏ một phần hoặc toàn bộ sụn chêm bị tổn thương.
- He underwent a meniscectomy after the injury. (Anh ấy đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ sụn chêm sau chấn thương.)
- Meniscal (Thuộc về sụn chêm): Tính từ chỉ liên quan đến sụn chêm.
- Meniscal damage can cause knee instability. (Tổn thương sụn chêm có thể gây mất ổn định khớp gối.)
Từ đồng nghĩa
- Cartilage disc (Đĩa sụn): Trong giải phẫu, "meniscus" có thể được gọi là đĩa sụn ở khớp.
- Crescent-shaped cartilage (Sụn hình lưỡi liềm): Mô tả hình dạng của sụn chêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Read the meniscus (Đọc mặt khum): Trong thí nghiệm hóa học, hành động đọc thể tích chất lỏng dựa trên đáy của mặt khum.
- Always read the meniscus at eye level for accurate measurement. (Luôn đọc mặt khum ở ngang tầm mắt để có kết quả đo chính xác.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp: "Meniscus" chủ yếu là thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "meniscus"