meniscus

Định nghĩa
  1. Danh từ (Vật ):

    • Mặt khum: "Meniscus" chỉ bề mặt cong của một chất lỏng không chảy rối trong một ống thẳng đứng, thường thấyống nghiệm hoặc ống mao dẫn. Độ cong này do sức căng bề mặt lực dính ướt gây ra. Nếu chất lỏng dính ướt thành ống (như nước), mặt khum lõm xuống; nếu không dính ướt (như thủy ngân), mặt khum lồi lên.
  2. Danh từ (Quang học):

    • Thấu kính khum: "Meniscus" một loại thấu kính một mặt lõm một mặt lồi. Loại thấu kính này thường được dùng để điều chỉnh quang sai trong các hệ thống quang học.
  3. Danh từ (Giải phẫu):

    • Sụn chêm: "Meniscus" một đĩa sụn hình lưỡi liềm nằm giữa các đầu xương tại khớp, chẳng hạn như khớp gối. hoạt động như một bộ đệm, giúp giảm ma sát phân phối trọng lượng khi khớp cử động.
dụ sử dụng
  • Vật : (Mặt khum của nước trong ống thủy tinh lõm xuống.)
  • Quang học: (Máy ảnh này sử dụng thấu kính khum để giảm méo hình.)
  • Giải phẫu: (Anh ấy bị rách sụn chêmđầu gối trong trận bóng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Meniscus tear (Rách sụn chêm): Một chấn thương phổ biếnkhớp gối, cần phẫu thuật hoặc vật trị liệu.
    • The doctor diagnosed a torn meniscus after the MRI scan. (Bác sĩ chẩn đoán rách sụn chêm sau khi chụp cộng hưởng từ.)
  • Meniscus lens (Thấu kính khum): Dùng trong kính hiển vi ống nhòm để cải thiện độ nét.
    • A meniscus lens is often used in eyepieces. (Thấu kính khum thường được dùng trong thị kính.)
Biến thể từ gần giống
  • Meniscectomy (Phẫu thuật cắt bỏ sụn chêm): Thủ thuật loại bỏ một phần hoặc toàn bộ sụn chêm bị tổn thương.
    • He underwent a meniscectomy after the injury. (Anh ấy đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ sụn chêm sau chấn thương.)
  • Meniscal (Thuộc về sụn chêm): Tính từ chỉ liên quan đến sụn chêm.
    • Meniscal damage can cause knee instability. (Tổn thương sụn chêm có thể gây mất ổn định khớp gối.)
Từ đồng nghĩa
  • Cartilage disc (Đĩa sụn): Trong giải phẫu, "meniscus" có thể được gọi là đĩa sụnkhớp.
  • Crescent-shaped cartilage (Sụn hình lưỡi liềm): Mô tả hình dạng của sụn chêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Read the meniscus (Đọc mặt khum): Trong thí nghiệm hóa học, hành động đọc thể tích chất lỏng dựa trên đáy của mặt khum.
    • Always read the meniscus at eye level for accurate measurement. (Luôn đọc mặt khumngang tầm mắt để kết quả đo chính xác.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: "Meniscus" chủ yếu thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

meniscus
The student carefully observes the water's meniscus in the graduated cylinder.