menopausal

/'menoupɔ:zəl/ Cách viết khác : (menopausic) /,menou'pɔ:zik/
Học thuật
Thân thiện
menopausal

A woman discusses menopausal symptoms with her doctor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) thời kỳ mãn kinh: Mô tả những liên quan đến giai đoạn mãn kinh trong cuộc đời người phụ nữ, khi chu kỳ kinh nguyệt chấm dứt vĩnh viễn.
    • Xảy ra trong hoặc do thời kỳ mãn kinh: Chỉ các triệu chứng, thay đổi về thể chất hoặc tâm lý xảy ra xung quanh thời điểm này.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Many women experience menopausal symptoms like hot flashes. (Nhiều phụ nữ trải qua các triệu chứng mãn kinh như bốc hỏa.)
    • She is going through a difficult menopausal transition. ( ấy đang trải qua giai đoạn chuyển tiếp mãn kinh khó khăn.)
    • Doctors can offer advice on managing menopausal changes. (Các bác sĩ có thể đưa ra lời khuyên về việc kiểm soát những thay đổi mãn kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "menopausal woman": người phụ nữ đang trong thời kỳ mãn kinh.

    • Support groups can be helpful for menopausal women. (Các nhóm hỗ trợ có thể hữu ích cho những phụ nữ đang trong thời kỳ mãn kinh.)
  • "menopausal age": độ tuổi mãn kinh.

    • The average menopausal age is around 51. (Độ tuổi mãn kinh trung bình khoảng 51.)
Biến thể từ gần giống
  • Menopause (danh từ): sự mãn kinh, thời kỳ mãn kinh.

    • Menopause is a natural biological process. (Mãn kinh một quá trình sinh học tự nhiên.)
  • Perimenopausal (tính từ): tiền mãn kinh (giai đoạn xung quanh thời điểm bắt đầu mãn kinh).

    • Perimenopausal symptoms can begin several years before menopause. (Các triệu chứng tiền mãn kinh có thể bắt đầu vài năm trước khi mãn kinh.)
  • Postmenopausal (tính từ): hậu mãn kinh (sau khi đã mãn kinh).

    • Postmenopausal women have a higher risk of osteoporosis. (Phụ nữ hậu mãn kinh nguy loãng xương cao hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Climacteric (tính từ/danh từ): (thuộc) thời kỳ mãn kinh, thời kỳ chuyển tiếp sinh lý quan trọng (có thể dùng cho cả nam nữ, nhưng thường liên quan đến nữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ tính từ 'menopausal')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'menopausal')

menopausal

A woman discusses menopausal symptoms with her doctor.

tính từ
  1. (y học) (thuộc) sự mãn kinh, (thuộc) sự tuyệt kinh