menopausic

/'menoupɔ:zəl/ Cách viết khác : (menopausic) /,menou'pɔ:zik/
Học thuật
Thân thiện
menopausic

A woman discusses menopausic symptoms with her doctor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) thời kỳ mãn kinh: "Menopausic" tính từ mô tả những liên quan đến giai đoạn mãn kinh, thời điểm chấm dứt chu kỳ kinh nguyệt vĩnh viễnphụ nữ.
    • (Thuộc về) các triệu chứng mãn kinh: Từ này cũng có thể dùng để chỉ các triệu chứng, thay đổi sinh lý hoặc trạng thái đi kèm với quá trình mãn kinh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor specializes in treating menopausic symptoms like hot flashes. (Bác sĩ chuyên điều trị các triệu chứng mãn kinh như bốc hỏa.)
    • Hormonal changes are a key feature of the menopausic transition. (Những thay đổi nội tiết tố đặc điểm chính của quá trình chuyển đổi mãn kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Menopausic phase": giai đoạn mãn kinh.

    • She is entering the menopausic phase of her life. ( ấy đang bước vào giai đoạn mãn kinh của cuộc đời.)
  • "Menopausic hormone therapy": liệu pháp hormone mãn kinh.

    • Her doctor discussed the benefits of menopausic hormone therapy. (Bác sĩ của ấy đã thảo luận về lợi ích của liệu pháp hormone mãn kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Menopause (danh từ): sự mãn kinh, thời kỳ mãn kinh.

    • Menopause is a natural biological process. (Mãn kinh một quá trình sinh học tự nhiên.)
  • Perimenopausal (tính từ): tiền mãn kinh (giai đoạn trước chuyển tiếp vào mãn kinh).

    • Perimenopausal symptoms can begin several years before menopause. (Các triệu chứng tiền mãn kinh có thể bắt đầu vài năm trước khi mãn kinh.)
  • Postmenopausal (tính từ): hậu mãn kinh (sau khi đã mãn kinh).

    • Postmenopausal women have a higher risk of osteoporosis. (Phụ nữ hậu mãn kinh nguy loãng xương cao hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Climacteric (tính từ/danh từ): (thuộc) thời kỳ mãn kinh; thời kỳ chuyển tiếp sinh lý quan trọng (thường dùng trong văn cảnh y học hơn hoặc rộng hơn, có thể bao gồm cả nam giới).
  • Change-of-life (tính từ, không chính thức): (thuộc) thời kỳ mãn kinh (cách nói thông tục).
Lưu ý
  • Tần suất sử dụng: "Menopausic" một thuật ngữ y học tương đối chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản phổ thông, người ta thường dùng cụm "related to menopause" hoặc "menopausal" (phổ biến hơn) thay vì "menopausic".
  • Phân biệt: "Menopausal" dạng tính từ phổ biến thông dụng hơn để mô tả các vấn đề liên quan đến mãn kinh. "Menopausic" có thể được coi một biến thể ít phổ biến hơn.
menopausic

A woman discusses menopausic symptoms with her doctor.

tính từ
  1. (y học) (thuộc) sự mãn kinh, (thuộc) sự tuyệt kinh